So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
1.75
0.99
0.62
2.5
-0.83
1.15
5.80
12.00
Live
-
-
-
0.89
2.75
0.91
1.13
6.20
13.50
Run
-0.27
0.25
0.09
-0.24
4.5
0.04
1.29
4.15
9.90
BET365Sớm
0.80
1.75
1.00
0.88
2.75
0.93
1.20
5.25
11.00
Live
-0.97
2
0.78
0.95
2.75
0.85
1.20
5.50
12.00
Run
0.17
0
-0.25
-0.14
4.5
0.08
1.01
23.00
34.00
Mansion88Sớm
0.82
1.75
0.94
0.94
2.75
0.82
1.18
6.00
9.40
Live
0.71
1.75
-0.92
0.83
2.75
0.97
1.15
6.60
10.00
Run
-0.49
0.25
0.33
-0.33
4.5
0.21
1.30
3.70
12.00
188betSớm
0.84
1.75
1.00
0.69
2.5
-0.88
1.15
5.70
13.00
Live
-0.96
2
0.80
0.90
2.75
0.92
1.15
5.90
12.50
Run
-0.27
0.25
0.11
-0.24
4.5
0.06
1.29
4.15
9.90
SbobetSớm
0.80
1.75
1.00
0.90
2.75
0.90
1.16
5.30
9.60
Live
0.78
1.75
1.00
0.88
2.75
0.90
1.16
5.20
8.40
Run
0.32
0
-0.52
-0.15
4.5
0.01
1.25
4.09
9.40

Bên nào sẽ thắng?

Urawa Red Diamonds Ladies
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija Ventus
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Urawa Red Diamonds LadiesSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija Ventus
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 5T 1H 1B
    1T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-3] Urawa Red Diamonds Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15104122534366.7%
751112416471.4%
853010118362.5%
65102621683.3%
[JWEL-11] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16259928111112.5%
921661471222.2%
70433144110.0%
60241620.0%

Thành tích đối đầu

Urawa Red Diamonds Ladies            
Chủ - Khách
Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)Omiya Ardija (W)
Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)Omiya Ardija (W)
Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL18-04-240 - 4
(0 - 4)
1 - 5-0.14-0.23-0.75T0.92-1.250.90TT
JWL07-01-243 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.81-0.21-0.13T0.80-0.670.90TT
JWL03-06-234 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.83-0.20-0.11T0.98-0.570.78TT
JWL03-12-220 - 3
(0 - 3)
4 - 6-0.23-0.24-0.65T0.80-1.000.96TH
WJLC21-08-222 - 2
(1 - 0)
3 - 12---H---
JWL03-04-221 - 2
(1 - 0)
7 - 1-0.79-0.24-0.13B0.75-0.800.95TT
JWL02-10-211 - 4
(0 - 1)
1 - 1-0.22-0.25-0.68T0.85-1.000.85TT

Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Urawa Red Diamonds Ladies            
Chủ - Khách
Urawa Red Diamonds (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
Nojima Stella (W)Urawa Red Diamonds (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)CLB TPHCM (W)
Taichung Blue Whale (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)Odisha FC (W)
Nagano Parceiro (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)INAC (W)
NTV Beleza (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)NTV Beleza (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL09-11-242 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.64-0.28-0.20T0.800.75-0.98TT
JWL03-11-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.08-0.14-0.90H0.89-2.250.93BX
JWL20-10-240 - 2
(0 - 2)
1 - 6-0.14-0.23-0.75T0.92-1.250.90TX
Asian w Cup12-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3---T0.973.250.73TX
Asian w Cup09-10-240 - 2
(0 - 0)
2 - 7---T--
Asian w Cup06-10-2417 - 0
(8 - 0)
12 - 0---T0.9050.80TT
JWL29-09-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.10-0.19-0.83T0.88-1.750.94BX
JWL22-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.47-0.32-0.32B0.850.250.97BX
JWL15-09-240 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.40-0.30-0.42T0.9700.85TX
JWL25-05-243 - 3
(1 - 3)
4 - 3-0.47-0.29-0.36H0.940.250.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)Omiya Ardija (W)
Omiya Ardija (W)INAC (W)
Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
Omiya Ardija (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
Vegalta Sendai (W)Omiya Ardija (W)
Omiya Ardija (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Omiya Ardija (W)Nagano Parceiro (W)
Nojima Stella (W)Omiya Ardija (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.32-0.48-0.99-0.250.81X
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-----
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.130.941.750.88X
JWL20-10-240 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.13-0.24-0.750.88-1.250.94X
JWL14-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.34-0.35-0.970.250.73X
WJLC09-10-240 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.38-0.32-0.420.9900.77X
JWL05-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.36-0.33-0.43-0.9300.75X
JWL29-09-240 - 4
(0 - 3)
2 - 4-0.35-0.34-0.430.76-0.25-0.94T
WJLC25-09-242 - 2
(1 - 2)
3 - 2-0.47-0.31-0.340.900.250.92T
JWL22-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.41-0.32-0.390.8500.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%

Urawa Red Diamonds LadiesSo sánh số liệuRB Omiya Ardija Ventus
  • 32Tổng số ghi bàn3
  • 3.2Trung bình ghi bàn0.3
  • 6Tổng số mất bàn12
  • 0.6Trung bình mất bàn1.2
  • 70.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Urawa Red Diamonds Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem0XemXem2XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
612316.7%Xem116.7%583.3%Xem
Urawa Red Diamonds Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem0XemXem3XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
2XemXem0XemXem2XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
60330.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Urawa Red Diamonds LadiesThời gian ghi bànRB Omiya Ardija Ventus
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    7
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Urawa Red Diamonds LadiesChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija Ventus
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Urawa Red Diamonds LadiesSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija Ventus
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    6
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Urawa Red Diamonds Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL20-11-2024ChủAS Elfen Sayama (W)3 Ngày
JWL24-11-2024KháchAlbirex Niigata (W)7 Ngày
JWL30-11-2024ChủVegalta Sendai (W)13 Ngày
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL24-11-2024KháchNTV Beleza (W)7 Ngày
JWL30-11-2024ChủJEF United Ichihara Chiba (W)13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 66.7%Thắng12.5% [2]
  • [4] 26.7%Hòa31.3% [2]
  • [1] 6.7%Bại56.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [5] 33.3%Thắng0.0% [0]
  • [1] 6.7%Hòa25.0% [4]
  • [1] 6.7%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.47 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    1.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Urawa Red Diamonds Ladies VS RB Omiya Ardija Ventus ngày 17-11-2024 - Thông tin đội hình