[USL2-] AC Houston Sur |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 | 0.0% |
[USL2-] Houston FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 13 | 8 | 33.3% |
AC Houston Sur |
Chủ - Khách |
---|
AC Houston SurHouston FC |
Houston FCAC Houston Sur |
AC Houston SurHouston FC |
Houston FCAC Houston Sur |
Houston FCAC Houston Sur |
Houston FCAC Houston Sur |
AC Houston SurHouston FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 16-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA-ULT | 02-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | H | 0.79 | 0.00 | 0.91 | H | X |
USA-ULT | 19-07-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.58 | -0.25 | -0.29 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | X |
USA-ULT | 02-07-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA-ULT | 23-06-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA-ULT | 02-06-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA NPSL | 15-05-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
AC Houston Sur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 07-07-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
USA-ULT | 04-07-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.22 | -0.23 | -0.69 | B | 0.94 | -1 | 0.76 | B | X |
USA-ULT | 01-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
USA-ULT | 28-06-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 3 | -0.23 | -0.23 | -0.69 | B | 0.93 | -1 | 0.77 | B | X |
USA-ULT | 22-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 16-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 12-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 8 | -0.82 | -0.20 | -0.14 | B | 0.93 | 1.75 | 0.77 | T | X |
USA-ULT | 08-06-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 02-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | H | 0.79 | 0 | 0.91 | H | X |
USA-ULT | 27-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.21 | -0.24 | -0.69 | B | 0.94 | -1 | 0.76 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 0%
Houston FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 03-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 30-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 27-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 16-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 09-06-24 | 4 - 3 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 02-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | H | 0.79 | 0 | 0.91 | H | X |
USA-ULT | 27-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 12-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 19-07-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.58 | -0.25 | -0.29 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | X |
USA-ULT | 14-07-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.79 | -0.19 | -0.15 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
AC Houston Sur |
AC Houston Sur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |