AS Roma
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Artem DovbykTiền đạo30110006.35
Bàn thắng
19Zeki ÇelikHậu vệ00000006.07
-Nicola ZalewskiTiền vệ00000006.62
18Matias SouleTiền đạo00000000
14Eldor ShomurodovTiền đạo00000000
66aboubacar sangareHậu vệ00000000
-Mathew RyanThủ môn00000000
61Niccolò PisilliTiền vệ00000006.61
-Mario HermosoHậu vệ00000000
92Stephan El ShaarawyTiền đạo00000006.76
89Renato BellucciThủ môn00000000
12Saud AbdulhamidHậu vệ00000000
35Tommaso BaldanziTiền vệ00000006.57
99Mile SvilarThủ môn00000006.4
23Gianluca ManciniHậu vệ00000006.83
Thẻ vàng
15Mats HummelsHậu vệ00000006.18
5Evan N'DickaHậu vệ10000006.8
56Alexis SaelemaekersTiền đạo20100007.19
Bàn thắng
17Kouadio Manu KonéTiền vệ10001005.75
16Leandro ParedesHậu vệ20000006.5
7Lorenzo PellegriniTiền vệ00010005.81
3AngeliñoHậu vệ00010005.93
21Paulo DybalaTiền đạo20000005.57
60Alessandro romanoTiền vệ00000000
Bologna
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Jhon LucumiHậu vệ00000005.29
Thẻ vàng
33Juan MirandaHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
8Remo FreulerTiền vệ10000006.91
24Thijs DallingaTiền đạo40100018.31
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Stefan PoschHậu vệ00000006.87
34Federico RavagliaThủ môn00000000
-UrbanskiTiền vệ00000000
19Lewis FergusonTiền vệ10100006.27
Bàn thắng
11Dan NdoyeTiền đạo20000006.86
21Jens OdgaardTiền vệ10000006.14
30Benjamin DominguezTiền đạo10030006.22
9Santiago Thomas CastroTiền đạo00000006.89
23N.BagnoliniThủ môn00000000
15Nicolò CasaleHậu vệ00000000
29Lorenzo De SilvestriHậu vệ00000000
5Martin ErlićHậu vệ00000000
80giovanni fabbianTiền vệ00000000
-Samuel IlingTiền đạo00000006.15
22Charalampos LykogiannisHậu vệ00000000
6Nikola MoroHậu vệ00000000
7Riccardo OrsoliniTiền đạo30000016.52
1Łukasz SkorupskiThủ môn00000005.81
2Emil HolmHậu vệ10000006.4
Thẻ vàng
31Sam BeukemaHậu vệ00000006.78

Bologna vs AS Roma ngày 13-01-2025 - Thống kê cầu thủ