[ARG Tebolidun League GpC-16] Central Ballester |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 7 | 10 | 7 | 19 | 23 | 31 | 16 | 29.2% |
12 | 3 | 6 | 3 | 9 | 11 | 15 | 18 | 25.0% |
12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 12 | 16 | 10 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16.7% |
[ARG Tebolidun League GpC-22] Sportivo Barracas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 5 | 8 | 11 | 21 | 35 | 23 | 22 | 20.8% |
12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 19 | 11 | 21 | 16.7% |
12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 16 | 12 | 21 | 25.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 9 | 12 | 66.7% |
Central Ballester |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 05-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ADT M | 09-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ADT M | 03-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.64 | -0.31 | -0.20 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
ADT M | 20-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ADT M | 30-07-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ADT M | 14-05-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ADT M | 20-09-21 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.39 | -0.36 | -0.40 | B | 0.88 | 0.00 | 0.82 | B | T |
ADT M | 10-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ADT M | 10-02-20 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.32 | -0.35 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | H |
ADT M | 10-09-19 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | B | 0.97 | 0.25 | 0.79 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Central Ballester |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 29-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | B | 0.89 | 0.75 | 0.81 | B | T |
ACT M | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.54 | -0.34 | -0.27 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | T |
ACT M | 11-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.55 | -0.34 | -0.27 | H | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | X |
ACT M | 07-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | T |
ACT M | 03-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | X |
ACT M | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.53 | -0.34 | -0.28 | T | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
ACT M | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 13-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ACT M | 10-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Sportivo Barracas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 29-09-24 | 0 - 5 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.41 | -0.35 | -0.39 | 0.81 | 0 | 0.89 | T | ||
ACT M | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 16-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.53 | -0.33 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ACT M | 11-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.52 | -0.33 | -0.30 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | H | ||
ACT M | 08-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.37 | -0.36 | -0.42 | 0.98 | 0 | 0.72 | T | ||
ACT M | 03-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.40 | -0.35 | -0.36 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
ACT M | 26-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 19-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.71 | -0.26 | -0.15 | 0.71 | 1 | 0.99 | X | ||
ACT M | 13-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
URU AC | 11-08-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%
Central Ballester |
Central Ballester |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 18-10-2024 | Khách | Club Lujan | 12 Ngày |
ACT M | 25-10-2024 | Chủ | El Porvenir | 19 Ngày |
ACT M | 01-11-2024 | Khách | Ituzaingo | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 18-10-2024 | Chủ | Leandro N Alem | 12 Ngày |
ACT M | 25-10-2024 | Khách | Victoriano Arenas | 19 Ngày |
ACT M | 01-11-2024 | Chủ | Centro Espanol | 26 Ngày |