[ARG Tebolidun League GpC-6] Claypole |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 11 | 6 | 7 | 31 | 28 | 39 | 6 | 45.8% |
12 | 7 | 2 | 3 | 19 | 13 | 23 | 5 | 58.3% |
12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 15 | 16 | 7 | 33.3% |
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 5 | 11 | 50.0% |
[ARG Tebolidun League GpC-2] Berazategui |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 14 | 7 | 3 | 43 | 25 | 49 | 2 | 58.3% |
12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 12 | 22 | 8 | 50.0% |
12 | 8 | 3 | 1 | 22 | 13 | 27 | 1 | 66.7% |
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 8 | 6 | 33.3% |
Claypole |
Chủ - Khách |
---|
BerazateguiClaypole |
BerazateguiClaypole |
ClaypoleBerazategui |
BerazateguiClaypole |
ClaypoleBerazategui |
ClaypoleBerazategui |
BerazateguiClaypole |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 23-04-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.57 | -0.33 | -0.26 | B | 0.76 | 0.50 | 0.94 | B | T |
ACT M | 11-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ACT M | 02-05-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | B | 0.74 | 0.50 | 0.96 | B | X |
ACT M | 26-09-22 | 2 - 3 (1 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ACT M | 22-05-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ACT M | 05-11-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | T | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | T |
ACT M | 11-07-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | H | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Claypole |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | T | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | T |
ACT M | 11-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.46 | -0.35 | -0.34 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
ACT M | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 0 | -0.28 | -0.34 | -0.52 | T | 0.79 | -0.5 | 0.91 | T | H |
ACT M | 03-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.33 | -0.37 | B | 0.73 | 0 | 0.97 | B | X |
ACT M | 24-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ACT M | 17-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ACT M | 13-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ACT M | 09-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 02-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 28-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Berazategui |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 11-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.32 | -0.34 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
ACT M | 07-09-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ACT M | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 24-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 19-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 13-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 09-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.39 | -0.37 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.85 | H | ||
ACT M | 04-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 28-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Claypole |
Claypole |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 04-10-2024 | Khách | Sportivo Barracas | 10 Ngày |
ACT M | 11-10-2024 | Chủ | Club Lujan | 17 Ngày |
ACT M | 18-10-2024 | Khách | El Porvenir | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 04-10-2024 | Chủ | Central Ballester | 10 Ngày |
ACT M | 11-10-2024 | Khách | Leandro N Alem | 17 Ngày |
ACT M | 18-10-2024 | Chủ | Victoriano Arenas | 24 Ngày |