[ARG Tebolidun League GpC-11] Ituzaingo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 8 | 9 | 7 | 21 | 16 | 33 | 11 | 33.3% |
12 | 3 | 5 | 4 | 8 | 10 | 14 | 19 | 25.0% |
12 | 5 | 4 | 3 | 13 | 6 | 19 | 5 | 41.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
[ARG Tebolidun League GpC-1] General Lamadrid |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 14 | 7 | 3 | 36 | 16 | 49 | 1 | 58.3% |
12 | 8 | 2 | 2 | 19 | 8 | 26 | 1 | 66.7% |
12 | 6 | 5 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 50.0% |
Ituzaingo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 05-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ACT M | 14-08-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ACT M | 28-03-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ACT M | 20-10-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | B | 0.86 | 0.25 | 0.96 | B | X |
ACT M | 20-05-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.45 | -0.35 | -0.32 | H | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | T |
ACT M | 08-12-18 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | T | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ADT M | 05-06-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.74 | -0.25 | -0.13 | T | 0.91 | -0.80 | 0.85 | T | X |
ADT M | 29-11-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.36 | -0.45 | T | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | X |
ADT M | 16-04-16 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
Ituzaingo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ACT M | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 13-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ACT M | 09-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.39 | -0.37 | -0.39 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | H |
ACT M | 04-08-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ACT M | 28-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ACT M | 21-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ACT M | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.44 | -0.34 | -0.36 | H | 0.99 | 0.25 | 0.71 | T | X |
ACT M | 06-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.48 | -0.34 | -0.33 | T | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | X |
ACT M | 30-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.39 | -0.38 | -0.38 | B | 0.82 | 0 | 0.88 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
General Lamadrid |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 24-08-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 19-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.71 | -0.26 | -0.15 | 0.71 | 1 | 0.99 | X | ||
ACT M | 13-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 09-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 27-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 14-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.57 | -0.32 | -0.25 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | ||
ACT M | 07-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 30-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Ituzaingo |
Ituzaingo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 13-09-2024 | Khách | Deportivo Muniz | 6 Ngày |
ACT M | 20-09-2024 | Chủ | Mercedes | 13 Ngày |
ACT M | 27-09-2024 | Khách | Central Cordoba De Rosario | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 20-09-2024 | Chủ | Deportivo Muniz | 13 Ngày |
ACT M | 27-09-2024 | Khách | Mercedes | 20 Ngày |
ACT M | 04-10-2024 | Chủ | Central Cordoba De Rosario | 27 Ngày |