[CSL-9] Changchun Yatai FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 8 | 8 | 14 | 46 | 58 | 32 | 9 | 26.7% |
15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 19 | 22 | 8 | 40.0% |
15 | 2 | 4 | 9 | 18 | 39 | 10 | 13 | 13.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | 8 | 33.3% |
[CSL-11] Wuhan Three Towns FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 8 | 7 | 15 | 31 | 44 | 31 | 11 | 26.7% |
15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 21 | 14 | 15 | 26.7% |
15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 23 | 17 | 6 | 26.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 16.7% |
Changchun Yatai FC |
Chủ - Khách |
---|
Wuhan Three TownsChangchun Yatai |
Changchun YataiWuhan Three Towns |
Wuhan Three TownsChangchun Yatai |
Wuhan Three TownsChangchun Yatai |
Changchun YataiWuhan Three Towns |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 20-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | H | 0.88 | 0.50 | 0.82 | T | X |
CHA CSL | 04-11-23 | 3 - 4 (1 - 4) | 5 - 0 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | B | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | T |
CHA CSL | 08-07-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | B | 0.78 | 1.00 | 0.92 | H | T |
CHA CSL | 30-11-22 | 2 - 3 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | T | 0.80 | -0.57 | 0.90 | T | T |
CHA CSL | 20-09-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.25 | -0.28 | -0.62 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
Changchun Yatai FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 27-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | T | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | X |
CHA CSL | 21-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | T |
CFC | 17-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
CHA CSL | 13-07-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | B | 0.88 | 1.75 | 0.82 | T | T |
CHA CSL | 06-07-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 12 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.30 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
CHA CSL | 30-06-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
CHA CSL | 26-06-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 9 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | H | 0.96 | -0.75 | 0.74 | B | T |
CFC | 21-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | H | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | T |
CHA CSL | 15-06-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | B | 0.83 | 1 | 0.87 | B | T |
CHA CSL | 26-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.36 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
Wuhan Three Towns FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 29-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.80 | -1 | 0.90 | X | ||
CHA CSL | 20-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
CHA CSL | 12-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.30 | -0.29 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | X | ||
CHA CSL | 07-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.64 | -0.27 | -0.25 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | H | ||
CHA CSL | 29-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | ||
CHA CSL | 25-06-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | 0.88 | -1.5 | 0.82 | X | ||
CFC | 21-06-24 | 4 - 3 (3 - 0) | 1 - 10 | -0.28 | -0.25 | -0.59 | 0.86 | -0.75 | 0.90 | T | ||
CHA CSL | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.33 | -0.29 | -0.51 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | X | ||
CHA CSL | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 10 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
CHA CSL | 21-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.57 | -0.28 | -0.30 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%
Changchun Yatai FC |
Changchun Yatai FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 17-08-2024 | Khách | Meizhou Hakka | 7 Ngày |
CHA CSL | 15-09-2024 | Chủ | Nantong Zhiyun | 36 Ngày |
CHA CSL | 21-09-2024 | Chủ | Shanghai Port | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 16-08-2024 | Khách | Tianjin Tigers | 6 Ngày |
CHA CSL | 15-09-2024 | Khách | Qingdao Manatee | 36 Ngày |
CHA CSL | 21-09-2024 | Khách | Shandong Taishan | 42 Ngày |