Chengdu Rongcheng FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Tang XinHậu vệ00000000
8Tim ChowHậu vệ10000005.98
Thẻ vàng
7Wei ShihaoTiền đạo30031006.58
5Timo LetschertHậu vệ00001007.5
-Manuel PalaciosTiền đạo40110007.14
Bàn thắng
20Tang MiaoHậu vệ00000000
39Gan ChaoHậu vệ00000000
6Feng ZhuoyiHậu vệ20000005.55
19Dong YanfengHậu vệ00000006.11
-Yang YimingHậu vệ00000006.53
29Mutallep IminqariTiền vệ10100008.22
Bàn thắngThẻ đỏ
2Hu HetaoHậu vệ10010006.63
35Liao RongxiangTiền vệ00000000
-Liu TaoHậu vệ00000000
1Jian TaoThủ môn00000000
22Li YangHậu vệ00000006.95
15Yan DinghaoTiền vệ00000000
9Felipe SousaTiền đạo10000006.34
-Lei WuTiền vệ00000006.5
25Mirahmetjan MuzepperHậu vệ10000006.84
Thẻ vàng
-Geng Xiaofeng Thủ môn00000000
11Yahav GurfinkelHậu vệ10000005.5
28Yang ShuaiHậu vệ00000006.54
Meizhou Hakka FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nebojša KosovićTiền vệ00000006.75
-Yin CongyaoTiền vệ00000000
20Wang Jianan Hậu vệ00000000
11Darrick Kobi MorrisHậu vệ00000006.53
-Pan Ximing Hậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
-Chen JieHậu vệ00000006.73
17Yang YihuHậu vệ10010006.25
57Wei ZhiweiTiền vệ10020006.81
-Li YongjiaTiền vệ00000000
0Li NingTiền vệ00000006.67
-Tyrone ConraadTiền đạo00000006.5
5Tian ZiyiHậu vệ00000006.36
16Yang ChaoshengTiền đạo00000000
29Yue Tze-NamHậu vệ00000006.77
41Guo QuanboThủ môn00000000
10Rodrigo HenriqueTiền đạo10040006.92
6Liao JunjianHậu vệ10000006.09
Thẻ vàng
31Rao WeihuiHậu vệ00000000
-Shi LiangHậu vệ10000006.19
-John MaryTiền đạo10000006.04
-Ye ChuguiTiền vệ20010105.54
-Cheng YueleiThủ môn00000006.34

Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka FC ngày 29-09-2024 - Thống kê cầu thủ