Tegevajaro Miyazaki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Seiya SatsukidaTiền vệ00000000
5Shunya SakaiTiền vệ00000000
-Takatora EinagaTiền đạo00000000
-Ikiru AoyamaHậu vệ00000000
55Kokoro AokiThủ môn00000006.12
-Yuma MatsumotoHậu vệ00000000
-Kengo KurokiHậu vệ00000000
-Genki Egawa-00000000
-yuma tsujiokaHậu vệ00000000
20Mahiro AnoTiền vệ00000000
-Kojiro YasudaTiền vệ00001005.96
-Hikaru EndoTiền vệ00000000
-Ren Inoue-00000000
11Keigo HashimotoTiền đạo00000000
-Hayate TakeTiền đạo10100008
Bàn thắng
18Shu YoshizawaTiền vệ00000000
-Naoya UozatoTiền vệ00000000
-Shunsuke UedaThủ môn00000000
Kataller Toyama
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Shosaku YasumitsuTiền vệ00000000
-Matheus LeiriaTiền đạo00000000
7Yoji SasakiTiền vệ00000000
-Gabriel HenriqueTiền vệ00000000
16Hiroya SuekiHậu vệ00000000
33Yoshiki TakahashiTiền vệ00000000
24Yosuke KawaiTiền vệ00000000
-Kyosuke KamiyamaHậu vệ00000000
39Manato FurukawaTiền đạo00000000
9shosei usuiTiền đạo00000000
-Kazuki SaitoThủ môn00000000
8Daichi MatsuokaTiền vệ10100008.31
Bàn thắngThẻ đỏ
1Tomoki TagawaThủ môn00000006.33
27Tsubasa YoshihiraTiền đạo00000000
-S. Nishiya-00000000
26Atsushi NabetaHậu vệ00000000
5Junya ImaseHậu vệ00001006.16
28Sho FuseyaTiền vệ00000000

Tegevajaro Miyazaki vs Kataller Toyama ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ