IFK Mariehamn
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Matias OjalaTiền vệ00000006.12
Thẻ vàng
80johannes viitalaThủ môn00000000
-Kalle·WalliusHậu vệ10010006.1
-Robin SidTiền vệ00000006.04
32Matias·RiikonenThủ môn00000007.07
-Jayden ReidHậu vệ00010006
18Muhamed Tehe Olawale Tiền đạo10050006.66
20Emmanuel PatutTiền vệ00000000
28Jiri NissinenHậu vệ10010006.26
-Adam LarssonTiền đạo20000106.19
33daniel enqvistHậu vệ00000006.76
8Sebastian DahlströmTiền vệ00000006.8
43Leo AnderssonTiền vệ00000006.57
-Pedro MachadoHậu vệ00000006.81
14michael fonsellHậu vệ00010006.2
10Hugo cardosoTiền đạo00000006.65
-Eero-Matti AuvinenHậu vệ00000005.2
-Mamane Moustapha Amadou SaboTiền vệ10030106.39
KuPs
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Saku SavolainenTiền đạo10000006.74
17Arttu HeinonenTiền vệ00020006.54
12Aatu HakalaThủ môn00000000
-Kristopher Da GracaHậu vệ00000006.52
9Jonathan MuzingaTiền đạo30000016.75
34Otto RuoppiTiền vệ00000006.25
-Seth SaarinenHậu vệ10110007.02
Bàn thắng
30lauri sahimaaTiền vệ00000000
25Clinton AntwiHậu vệ10000007.35
7Jerry VoutilainenTiền vệ10000006.68
-Matias SiltanenTiền vệ10000107.82
15Ibrahim CisseHậu vệ00010007.92
Thẻ vàng
8Petteri PennanenTiền vệ20001016.82
13Jaakko OksanenTiền vệ00000006.69
Thẻ vàng
16Samuli MiettinenHậu vệ10000006.63
1Johannes KreidlThủ môn00000007.8
-Taneli HämäläinenHậu vệ10002007.89
-Ousmane DiawaraTiền đạo80210018.87
Bàn thắngThẻ đỏ

KuPs vs IFK Mariehamn ngày 25-08-2024 - Thống kê cầu thủ