[NOR Toppserien-6] Lyn (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 9 | 6 | 12 | 25 | 41 | 33 | 6 | 33.3% |
13 | 6 | 0 | 7 | 12 | 24 | 18 | 6 | 46.2% |
14 | 3 | 6 | 5 | 13 | 17 | 15 | 6 | 21.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
[NOR Toppserien-2] SK Brann Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 19 | 1 | 7 | 70 | 24 | 58 | 2 | 70.4% |
14 | 9 | 1 | 4 | 28 | 11 | 28 | 3 | 64.3% |
13 | 10 | 0 | 3 | 42 | 13 | 30 | 2 | 76.9% |
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 3 | 15 | 83.3% |
Lyn (w) |
Chủ - Khách |
---|
Lyn (W)SK Brann (W) |
SK Brann (W)Lyn (W) |
Lyn (W)SK Brann (W) |
SK Brann (W)Lyn (W) |
Lyn (W)SK Brann (W) |
SK Brann (W)Lyn (W) |
Lyn (W)SK Brann (W) |
SK Brann (W)Lyn (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORW | 29-06-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORW | 13-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORW | 11-11-23 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORW | 26-08-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORW | 25-03-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORW | 07-08-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORW | 27-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 04-03-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.89 | -0.14 | -0.09 | B | 0.93 | -0.44 | 0.83 | B | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Lyn (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORW | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
NORW | 21-09-24 | 2 - 5 (1 - 1) | 4 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
NORW | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NORW | 08-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | X |
NORW | 30-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
NORW | 24-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NOR WCUP | 21-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | B | 0.98 | 0 | 0.72 | B | T |
NORW | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
NORW | 06-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | B | 0.84 | 1.25 | 0.86 | T | X |
NORW | 29-06-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
SK Brann Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORW | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NOR WCUP | 29-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 21-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 14-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 08-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 24-08-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
NOR WCUP | 21-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | 0.80 | -2 | 0.90 | T | ||
NORW | 17-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 06-07-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Lyn (w) |
Lyn (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 02-11-2024 | Khách | Arna Bjornar (W) | 14 Ngày |
NORW | 09-11-2024 | Chủ | Roa (W) | 21 Ngày |
NORW | 16-11-2024 | Khách | Kolbotn (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 02-11-2024 | Chủ | Valerenga (W) | 14 Ngày |
NORW | 09-11-2024 | Khách | Rosenborg BK (W) | 21 Ngày |
NORW | 16-11-2024 | Chủ | Arna Bjornar (W) | 28 Ngày |