KFUM Oslo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jonas Lange HjorthHậu vệ00010006.32
3Ayoub AleesamiHậu vệ00000006.7
25Sverre Hakami SandalTiền vệ00000006.83
-Dadi Dodou GayeHậu vệ00000006.43
33Amin NouriHậu vệ00000005.51
9Johannes Andres Hummelvoll-NunezTiền đạo20000006.38
-Andre Remi SvindlandTiền đạo10000005.95
-Adam Esparza-SaldanaTiền vệ00000000
17Teodor Berg HaltvikTiền đạo00000006.54
13William Da RochaThủ môn00000006.13
-Haitam AleesamiHậu vệ00000007.25
11O. OkekeTiền đạo10020006.11
14Hakon Helland HosethTiền vệ00000006.82
Thẻ vàng
42David Hickson GyeduHậu vệ00000006.59
-Akinshola AkinyemiHậu vệ00000006.55
28Ndiaye Mame MorTiền đạo00000000
10Moussa NjieTiền đạo20000106.69
-Idar Nordby LysgardThủ môn00000000
26Joachim Prent-EckboHậu vệ00000000
8Simen HestnesTiền vệ20000006.98
Stromsgodset
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Jesper TaajeHậu vệ10000007.54
16F. ArdraaTiền đạo00000000
-Frank·StopleThủ môn00000000
6Samuel Agung Marcello SilalahiTiền vệ00000000
-Emmanuel DansoTiền vệ00000000
4Sivert Eriksen WesterlundHậu vệ00000006.84
1Per Kristian BratveitThủ môn00000006.9
26Lars Christopher VilsvikHậu vệ00001006.19
Thẻ vàng
5Bent SormoHậu vệ00020007.84
71Gustav ValsvikHậu vệ00000007.16
27Fredrik Kristensen·DahlHậu vệ20000006.69
7Nikolaj MöllerTiền đạo10100008.48
Bàn thắngThẻ đỏ
10Herman StengelTiền vệ00020006.33
8Kreshnik KrasniqiTiền vệ00020007.71
21Marko·FarjiTiền đạo30010006.57
22Jonas Torrissen TherkelsenTiền vệ00030006.52
-A. Skistad-00000000
77Marcus Johanson MehnertTiền đạo00000006.5
9Elias Hoff MelkersenTiền đạo00000006.71

Stromsgodset vs KFUM Oslo ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ