Everton CD
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17C. GonzálezThủ môn00000000
10Joan CruzTiền vệ10000006.51
-Eduardo GabrielHậu vệ00000006.87
14Nicolás BaezaHậu vệ20010006.73
Thẻ vàng
21Benjamín BerríosTiền vệ11000007.07
6Álvaro MadridTiền vệ00000006.43
-Lautaro Leonel Pastran TelloTiền đạo40001027.17
Thẻ vàng
-Jonathan Dos SantosTiền đạo00000006.57
-Federico MartinezTiền đạo10000006.01
2Alex IbacacheHậu vệ00000006.8
-Omar FernándezTiền đạo00000000
-Tomas AstaburuagaHậu vệ00000006.4
1Ignacio GonzálezThủ môn00000006.81
-Felipe CamposHậu vệ10000006.68
24Diego OyarzunHậu vệ10000006.98
-Kevin MéndezTiền đạo10000005.72
25Emiliano Maximo Ramos AvilesTiền đạo10000006.34
-Rodrigo ContrerasTiền đạo50100017.57
Bàn thắngThẻ vàng
Huachipato
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Antonio CastilloHậu vệ10000006.35
13Renzo MalancaHậu vệ00000005.76
Thẻ vàng
-Sebastián SáezTiền đạo00000006.38
Thẻ vàng
-Brayan PalmezanoTiền vệ00000006.85
-Benjamín Andres Mellado Aedo-00000000
-M. Gutiérrez-00000006.8
14Carlos VillanuevaTiền vệ11000006.13
-Gonzalo MontesTiền vệ10000106.14
-S. Mella-00000000
26Leandro DiazHậu vệ20010006.73
-Nicolás CárcamoTiền vệ00000000
20Jimmy MartínezTiền vệ00000005.23
-M. BriceñoHậu vệ10010006.2
Thẻ vàng
-Thiago VecinoTiền đạo00000005.96
-Martin ParraThủ môn00000008.17
Thẻ đỏ
18Joaquín GutierrezHậu vệ00000006.63
-Santiago Fabián Silva SilvaTiền vệ00000006.09
-Imanol GonzálezHậu vệ00000005.74

Everton CD vs Huachipato ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ