So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.75
0.90
0.85
3
0.95
1.72
3.80
3.85
Live
0.77
1
-0.89
0.92
3
0.94
1.44
4.45
5.60
Run
0.32
0
-0.50
-0.40
3.5
0.20
1.01
10.50
23.00
BET365Sớm
0.80
0.5
1.00
0.85
3
0.95
1.83
3.50
4.10
Live
1.00
1.25
0.80
0.88
3
0.93
1.48
4.33
5.75
Run
0.20
0
-0.29
-0.11
4.5
0.05
19.00
1.02
34.00
Mansion88Sớm
0.90
0.75
0.90
0.85
3
0.95
1.70
3.65
3.90
Live
0.75
1
-0.92
0.83
3
0.99
1.46
4.10
5.30
Run
0.37
0
-0.53
-0.14
4.5
0.04
1.03
6.90
150.00
188betSớm
0.87
0.75
0.97
0.97
3
0.85
1.64
3.95
4.25
Live
0.78
1
-0.88
0.93
3
0.95
1.44
4.45
5.50
Run
-0.23
0.25
0.07
-0.22
4.5
0.04
11.50
1.02
18.00
SbobetSớm
0.94
0.75
0.88
0.89
3
0.91
1.66
3.62
3.79
Live
0.74
1
-0.90
0.91
3
0.91
1.42
4.21
5.50
Run
0.40
0
-0.56
-0.30
3.5
0.16
1.02
7.10
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Barcelona SC(ECU)
ChủHòaKhách
Mushuc Runa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Barcelona SC(ECU)So Sánh Sức MạnhMushuc Runa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[LigaPro Serie A -6] Barcelona SC(ECU)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301686542956653.3%
15114035837473.3%
155461921191533.3%
63211781150.0%
[LigaPro Serie A -14] Mushuc Runa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30101194543411433.3%
158432612281353.3%
152761931131813.3%
6123812516.7%

Thành tích đối đầu

Barcelona SC(ECU)            
Chủ - Khách
Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)
Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Mushuc RunaBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Mushuc Runa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D102-06-241 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.28-0.29-0.54B0.98-0.500.84BX
ECU D126-08-232 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.35-0.29-0.48H0.90-0.250.86BT
ECU D101-04-231 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.71-0.24-0.17T1.00-0.800.82TX
INT CF07-02-232 - 3
(2 - 1)
5 - 2-0.40-0.32-0.40T0.880.000.88TT
INT CF29-01-231 - 0
(0 - 0)
4 - 4---T0.70-0.671.00TX
ECU D108-08-224 - 1
(2 - 1)
12 - 3-0.77-0.21-0.14T1.00-0.670.82TT
ECU D120-03-221 - 1
(1 - 1)
4 - 15-0.33-0.30-0.49H-0.97-0.250.79BX
ECU D103-10-214 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.74-0.22-0.15T0.88-0.800.96TT
ECU D117-04-212 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.33-0.29-0.50H0.80-0.50-0.98BT
ECU D117-12-203 - 0
(0 - 0)
8 - 7-0.80-0.20-0.12T0.87-0.670.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Barcelona SC(ECU)            
Chủ - Khách
Tecnico UniversitarioBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Cumbaya FC
Sociedad Deportiva AucasBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Delfin SC
Barcelona SC(ECU)Club Sport Emelec
CD El NacionalBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Libertad FC
Deportivo CuencaBarcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)Macara
Liga Dep. Universitaria QuitoBarcelona SC(ECU)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D123-11-242 - 2
(1 - 1)
6 - 7-0.43-0.30-0.39H0.7700.99HT
ECU D110-11-248 - 1
(2 - 0)
6 - 4-0.84-0.19-0.10T0.921.750.90TT
ECU D102-11-241 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.38-0.30-0.43H-0.9700.79HX
ECU D127-10-244 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.62-0.28-0.22T0.860.750.96TT
ECU D120-10-242 - 1
(1 - 1)
12 - 4-0.50-0.32-0.31T-0.980.50.80TT
ECU D105-10-243 - 0
(2 - 0)
0 - 6-0.39-0.30-0.42B0.9800.84BT
ECU D129-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.74-0.23-0.15H0.901.250.92TX
ECU D122-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.38-0.31-0.43B-0.9500.77BX
ECU D115-09-242 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.74-0.23-0.14T0.911.250.91TT
ECU D131-08-243 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.56-0.30-0.25B0.980.750.78BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Mushuc Runa            
Chủ - Khách
Mushuc RunaCD El Nacional
Delfin SCMushuc Runa
Mushuc RunaMacara
CD El NacionalMushuc Runa
Liga Dep. Universitaria QuitoMushuc Runa
Mushuc RunaCD El Nacional
Mushuc RunaDeportivo Cuenca
Mushuc RunaIndependiente Jose Teran
Tecnico UniversitarioMushuc Runa
Mushuc RunaLibertad FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ECU D124-11-242 - 2
(2 - 0)
10 - 4-0.63-0.28-0.210.800.750.96T
ECU D108-11-244 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.46-0.29-0.360.990.250.83T
ECU D103-11-242 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.50-0.31-0.31-0.980.50.80T
ECU CUP31-10-242 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.55-0.30-0.270.830.50.93X
ECU D126-10-241 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.77-0.21-0.140.971.50.85X
ECU CUP23-10-241 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.43-0.32-0.36-0.930.250.75T
ECU D119-10-241 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.51-0.30-0.300.950.50.87X
ECU D105-10-241 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.29-0.30-0.530.93-0.50.89X
ECU D130-09-242 - 2
(2 - 2)
4 - 8-0.47-0.31-0.340.890.250.93T
ECU CUP26-09-242 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.60-0.29-0.240.890.750.87T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Barcelona SC(ECU)So sánh số liệuMushuc Runa
  • 19Tổng số ghi bàn14
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.4
  • 13Tổng số mất bàn17
  • 1.3Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Barcelona SC(ECU)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem2XemXem12XemXem51.7%XemXem15XemXem51.7%XemXem14XemXem48.3%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
632150.0%Xem583.3%116.7%Xem
Mushuc Runa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem17XemXem0XemXem12XemXem58.6%XemXem19XemXem65.5%XemXem10XemXem34.5%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Barcelona SC(ECU)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem14XemXem1XemXem14XemXem48.3%XemXem13XemXem44.8%XemXem7XemXem24.1%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem
631250.0%Xem583.3%00.0%Xem
Mushuc Runa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem13XemXem2XemXem14XemXem44.8%XemXem13XemXem44.8%XemXem8XemXem27.6%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem3XemXem20%XemXem
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Barcelona SC(ECU)Thời gian ghi bànMushuc Runa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    17
    0 Bàn
    7
    4
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    4
    4
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    19
    14
    Bàn thắng H1
    14
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Barcelona SC(ECU)Chi tiết về HT/FTMushuc Runa
  • 9
    4
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    3
    H/T
    8
    10
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    2
    B/T
    2
    1
    B/H
    2
    5
    B/B
ChủKhách
Barcelona SC(ECU)Số bàn thắng trong H1&H2Mushuc Runa
  • 7
    4
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Barcelona SC(ECU)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Mushuc Runa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Chấn thương và Án treo giò

Barcelona SC(ECU)
Chấn thương
Mushuc Runa
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 53.3%Thắng33.3% [10]
  • [8] 26.7%Hòa36.7% [10]
  • [6] 20.0%Bại30.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [11] 36.7%Thắng6.7% [2]
  • [4] 13.3%Hòa23.3% [7]
  • [0] 0.0%Bại20.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.80 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 44.44%Hòa60.00% [6]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Barcelona SC(ECU) VS Mushuc Runa ngày 02-12-2024 - Thông tin đội hình