[ICE Women's Division 1-6] IBV Vestmannaeyjar (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 8 | 1 | 9 | 29 | 32 | 25 | 6 | 44.4% |
9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 14 | 15 | 6 | 55.6% |
9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 18 | 10 | 6 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
[ICE Women's Division 1-4] HK Kopavogur (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 9 | 3 | 6 | 42 | 29 | 30 | 4 | 50.0% |
9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 13 | 19 | 3 | 66.7% |
9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 16 | 11 | 5 | 33.3% |
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 5 | 13 | 66.7% |
IBV Vestmannaeyjar (w) |
Chủ - Khách |
---|
IBV Vestmannaeyjar (W)HK Kopavogur (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE FBC W | 12-01-20 | 9 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
IBV Vestmannaeyjar (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 22-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.35 | -0.27 | -0.49 | T | 0.97 | -0.25 | 0.79 | T | X |
ICE LD1 | 14-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | T | 0.72 | 0.75 | -0.96 | T | X |
ICE LD1 | 08-06-24 | 3 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | B | 0.88 | -0.25 | 0.88 | B | T |
ICE LD1 | 30-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE LD1 | 23-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 13-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 05-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WC | 01-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WLC | 16-03-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WLC | 09-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
HK Kopavogur (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 21-06-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 14-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.33 | -0.26 | -0.54 | 0.90 | -0.5 | 0.86 | X | ||
ICE LD1 | 06-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.64 | -0.23 | -0.25 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
ICE LD1 | 30-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.50 | -0.26 | -0.39 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | X | ||
ICE LD1 | 25-05-24 | 6 - 1 (2 - 1) | - | -0.73 | -0.20 | -0.19 | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | ||
ICE LD1 | 13-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | 0.87 | -0.5 | 0.89 | X | ||
ICE LD1 | 07-05-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 6 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | ||
ICE WC | 23-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 17-04-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.25 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ICE WLC | 14-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%
IBV Vestmannaeyjar (w) |
IBV Vestmannaeyjar (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 07-07-2024 | Chủ | Afturelding (W) | 6 Ngày |
ICE LD1 | 19-07-2024 | Chủ | IR Reykjavik (W) | 18 Ngày |
ICE LD1 | 27-07-2024 | Khách | Grotta (W) | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 07-07-2024 | Khách | Grotta (W) | 6 Ngày |
ICE LD1 | 19-07-2024 | Chủ | Grindavik (W) | 18 Ngày |
ICE LD1 | 27-07-2024 | Khách | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 26 Ngày |