[ICE Women's Division 1-5] IA Akranes (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 8 | 2 | 8 | 27 | 31 | 26 | 5 | 44.4% |
9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 13 | 13 | 7 | 44.4% |
9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 18 | 13 | 4 | 44.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | 7 | 33.3% |
[ICE Women's Division 1-6] IBV Vestmannaeyjar (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 8 | 1 | 9 | 29 | 32 | 25 | 6 | 44.4% |
9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 14 | 15 | 6 | 55.6% |
9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 18 | 10 | 6 | 33.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | 4 | 16.7% |
IA Akranes (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE FBC W | 28-02-20 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WPR | 31-08-16 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | B | 0.95 | -1.50 | 0.81 | B | X |
ICE WPR | 24-06-16 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | B | 0.77 | -0.67 | 0.99 | B | X |
ICE WPR | 07-09-14 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WPR | 01-07-14 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.17 | -0.20 | -0.83 | B | 0.95 | -1.75 | 0.75 | B | X |
ICE WLC | 25-06-10 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
IA Akranes (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 14-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 3 | -0.33 | -0.26 | -0.54 | B | 0.90 | -0.5 | 0.86 | B | X |
ICE LD1 | 05-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.72 | -0.21 | -0.19 | T | 0.81 | 1.25 | 0.95 | T | X |
ICE LD1 | 29-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | T | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | X |
ICE LD1 | 23-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WC | 18-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE LD1 | 12-05-24 | 4 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LD1 | 06-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.49 | -0.25 | -0.41 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
ICE WC | 01-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WC | 22-04-24 | 4 - 4 (0 - 3) | 14 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE WLC | 17-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | H | 0.98 | 0 | 0.78 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
IBV Vestmannaeyjar (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 14-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | 0.72 | 0.75 | -0.96 | X | ||
ICE LD1 | 08-06-24 | 3 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | T | ||
ICE LD1 | 30-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 23-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 13-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 05-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WC | 01-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 16-03-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 09-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 02-03-24 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
IA Akranes (w) |
IA Akranes (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 01-07-2024 | Khách | Grotta (W) | 4 Ngày |
ICE LD1 | 07-07-2024 | Khách | Grindavik (W) | 10 Ngày |
ICE LD1 | 20-07-2024 | Chủ | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 01-07-2024 | Chủ | HK Kopavogur (W) | 4 Ngày |
ICE LD1 | 07-07-2024 | Chủ | Afturelding (W) | 10 Ngày |
ICE LD1 | 19-07-2024 | Chủ | IR Reykjavik (W) | 22 Ngày |