So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
0.25
0.76
-0.98
2.25
0.78
2.30
3.10
2.75
Live
-0.83
0
0.64
-0.90
2
0.70
3.20
2.86
2.19
Run
-0.96
0
0.78
-0.30
1.5
0.10
26.00
10.50
1.02
BET365Sớm
0.98
0
0.83
0.78
1.75
-0.97
2.75
2.80
2.55
Live
0.80
-0.25
1.00
0.78
1.75
-0.97
2.75
2.80
2.55
Run
0.75
0
-0.95
-0.20
1.5
0.12
41.00
9.00
1.07
Mansion88Sớm
-0.94
0.25
0.70
-0.99
2.25
0.75
2.32
3.05
2.77
Live
0.80
-0.25
-0.96
0.83
1.75
0.99
3.05
2.79
2.27
Run
-0.97
0
0.81
-0.22
1.5
0.11
80.00
5.20
1.09
188betSớm
-0.93
0.25
0.77
-0.97
2.25
0.79
2.30
3.10
2.75
Live
-0.81
0
0.65
-0.89
2
0.71
3.20
2.86
2.19
Run
-0.74
0
0.58
-0.58
0.5
0.40
6.70
1.32
4.70
SbobetSớm
0.80
-0.25
-0.96
0.80
1.75
-0.98
3.03
2.78
2.31
Live
0.80
-0.25
-0.96
0.80
1.75
-0.98
3.03
2.78
2.31
Run
-0.96
0
0.80
-0.28
1.5
0.14
300.00
7.00
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Ibri SCC
ChủHòaKhách
Rustaq SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ibri SCCSo Sánh Sức MạnhRustaq SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 1T 2H 2B
    2T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[OMA Professional League-7] Ibri SCC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16547101519731.3%
1031661210430.0%
6231439833.3%
6123310516.7%
[OMA Professional League-11] Rustaq SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
164571419171125.0%
924381010522.2%
72146971028.6%
613235616.7%

Thành tích đối đầu

Ibri SCC            
Chủ - Khách
ibriAl Rustaq
Al Rustaqibri
Al Rustaqibri
Al Rustaqibri
ibriAl Rustaq
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA Cup05-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.51-0.30-0.31H0.970.500.85TX
OMA PL20-09-241 - 1
(0 - 1)
7 - 0-0.58-0.31-0.23H0.970.750.85TH
OMA PL18-04-242 - 1
(0 - 0)
- -0.43-0.35-0.34B0.710.00-0.89BT
OMA Cup21-10-230 - 1
(0 - 0)
- ---T---
OMA PL27-09-231 - 2
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ibri SCC            
Chủ - Khách
ibriSohar Club
Al-Nahda Muscatibri
ibriAl-Seeb
ibriAl-Seeb
Al-Seebibri
ibriSaham
ibriAl-Nahda Muscat
ibriAl Rustaq
ibriAl-Khaboora
Sahamibri
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA PL11-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.35-0.34-0.42T-0.9500.71TX
OMA PL02-02-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
OMA Cup29-01-250 - 3
(0 - 3)
4 - 6-0.08-0.18-0.89B0.73-20.97BT
OMA PL24-01-250 - 2
(0 - 0)
1 - 14-0.09-0.19-0.85B0.85-1.750.97BX
OMA Cup19-01-253 - 0
(0 - 0)
8 - 1---B--
OMA PL09-01-251 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.44-0.34-0.35H-0.990.250.75TH
OMA FA Cup26-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 4---H--
OMA Cup05-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.51-0.30-0.31H0.970.50.85TX
OMA PL27-11-241 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.45-0.33-0.34T0.970.250.79TX
OMA FA Cup18-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.34-0.34H0.990.250.77TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%

Rustaq SC            
Chủ - Khách
SahamAl Rustaq
Oman ClubAl Rustaq
Al RustaqSohar Club
Al RustaqSur Club
Al Shabab(OMA)Al Rustaq
Al-SeebAl Rustaq
ibriAl Rustaq
Al RustaqAl-Nahda Muscat
Al RustaqAl-Seeb
Al-KhabooraAl Rustaq
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
OMA PL10-02-250 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.42-0.34-0.360.780-0.96H
OMA PL01-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
OMA PL23-01-251 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.39-0.34-0.390.8800.88H
OMA PL09-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
OMA FA Cup25-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.72-0.24-0.160.981.250.84X
OMA PL10-12-243 - 0
(3 - 0)
2 - 2-0.92-0.14-0.060.752-0.99T
OMA Cup05-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.51-0.30-0.31H0.970.50.85TX
OMA PL26-11-241 - 1
(0 - 0)
0 - 8-0.16-0.26-0.690.97-10.85X
OMA FA Cup18-11-240 - 2
(0 - 1)
- -----
OMA FA Cup11-11-243 - 1
(1 - 0)
1 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Ibri SCCSo sánh số liệuRustaq SC
  • 5Tổng số ghi bàn5
  • 0.5Trung bình ghi bàn0.5
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 50.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Ibri SCC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem116.7%350.0%Xem
Rustaq SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem233.3%116.7%Xem
Ibri SCC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Rustaq SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem3XemXem5XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ibri SCCThời gian ghi bànRustaq SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    2
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ibri SCCChi tiết về HT/FTRustaq SC
  • 0
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    8
    8
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Ibri SCCSố bàn thắng trong H1&H2Rustaq SC
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ibri SCC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
OMA PL08-03-2025KháchOman Club16 Ngày
Rustaq SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
OMA PL07-03-2025ChủAl-Nasr(OMA)15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 31.3%Thắng25.0% [4]
  • [4] 25.0%Hòa31.3% [4]
  • [7] 43.8%Bại43.8% [7]
  • Chủ/Khách
  • [3] 18.8%Thắng12.5% [2]
  • [1] 6.3%Hòa6.3% [1]
  • [6] 37.5%Bại25.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 37.50%Hòa44.44% [4]
  • [2] 25.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 12.50%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Ibri SCC VS Rustaq SC ngày 21-02-2025 - Thông tin đội hình