[INT CF-] Bayern Munchen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Young Boys (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 11 | 50.0% |
Bayern Munchen (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Bayern Munchen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | B | 0.96 | 0.5 | 0.80 | B | T |
GER WD1 | 15-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 12-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | T | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
GER WD1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.07 | -0.14 | -0.93 | T | 0.90 | -2.25 | 0.80 | B | X |
GERWC | 24-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | T | 0.95 | -2 | 0.75 | B | X |
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | H | 0.75 | -2.5 | 0.95 | B | X |
GER WD1 | 17-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.77 | 3.5 | 0.93 | T | T |
UEFA WUC | 12-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | T | 0.86 | 2.75 | 0.90 | T | X |
GER WD1 | 08-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | H | 0.85 | -2.5 | 0.85 | B | T |
GER WD1 | 04-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | H | 0.90 | 1 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
Young Boys (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 07-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 23-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 17-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 29-09-24 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 21-09-24 | 1 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 14-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 31-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bayern Munchen (w) |
Bayern Munchen (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |