[INT CF-] TSG Hoffenheim (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Wurzburger Kickers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 9 | 33.3% |
TSG Hoffenheim (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
TSG Hoffenheim (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.32 | -0.28 | -0.52 | H | 0.90 | -0.5 | 0.92 | B | X |
GER Reg | 01-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | T | 0.79 | 1.75 | 0.97 | T | T |
GER Reg | 22-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 2 - 13 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | T | 0.87 | -1 | 0.95 | T | T |
GER Reg | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.13 | -0.19 | -0.80 | T | -0.98 | -1.5 | 0.80 | B | X |
GER Reg | 10-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 12 - 4 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | T | 0.82 | 1.75 | 1.00 | T | T |
GER Reg | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.38 | -0.28 | -0.46 | B | 0.81 | -0.25 | -0.99 | B | X |
GER Reg | 26-10-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 5 | -0.84 | -0.16 | -0.10 | T | 0.98 | 2 | 0.84 | T | T |
GER Reg | 23-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | -0.68 | -0.23 | -0.22 | T | 0.85 | 1 | 0.99 | T | T |
GER Reg | 19-10-24 | 2 - 4 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.20 | -0.24 | -0.68 | T | 0.94 | -1 | 0.82 | T | T |
INT CF | 11-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Wurzburger Kickers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 30-11-24 | 3 - 3 (2 - 1) | - | -0.24 | -0.25 | -0.64 | 1.00 | -0.75 | 0.76 | T | ||
GER Reg | 15-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.23 | -0.18 | 0.99 | 1.25 | 0.83 | X | ||
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.18 | -0.22 | -0.72 | 0.92 | -1.25 | 0.90 | X | ||
GER Reg | 02-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER Reg | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.67 | -0.24 | -0.19 | 0.87 | 1 | 0.95 | T | ||
GER Reg | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.28 | -0.27 | -0.57 | 0.82 | -0.75 | 0.94 | X | ||
GER Reg | 18-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.27 | -0.29 | -0.98 | 0.75 | 0.80 | X | ||
GER Reg | 12-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | -0.15 | -0.20 | -0.77 | 0.87 | -1.5 | 0.95 | T | ||
GER Reg | 06-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.73 | -0.21 | -0.17 | 0.85 | 1.25 | 0.97 | X | ||
GER Reg | 03-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.18 | -0.21 | -0.72 | 0.97 | -1.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
TSG Hoffenheim (Youth) |
TSG Hoffenheim (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 22-02-2025 | Chủ | Kickers Offenbach | 32 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Khách | FSV Frankfurt | 39 Ngày |
GER Reg | 08-03-2025 | Chủ | Freiberg | 46 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 01-03-2025 | Khách | Bayern Munchen (Youth) | 39 Ngày |
GER Reg | 08-03-2025 | Chủ | Viktoria Aschaffenburg | 46 Ngày |
GER Reg | 15-03-2025 | Khách | SpVgg Bayreuth | 53 Ngày |