[Iraq Stars League-1] Zakho SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 15 | 7 | 4 | 44 | 21 | 52 | 1 | 57.7% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 9 | 32 | 2 | 76.9% |
13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 12 | 20 | 4 | 38.5% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
[Iraq Stars League-10] Al-Najaf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 22 | 33 | 10 | 30.8% |
12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 11 | 20 | 11 | 50.0% |
14 | 2 | 7 | 5 | 8 | 11 | 13 | 12 | 14.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | 8 | 33.3% |
Zakho SC |
Chủ - Khách |
---|
AL NajafZakho |
AL NajafZakho |
ZakhoAL Najaf |
AL NajafZakho |
ZakhoAL Najaf |
AL NajafZakho |
ZakhoAL Najaf |
ZakhoAL Najaf |
AL NajafZakho |
ZakhoAL Najaf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 19-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 31-05-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 31-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 18-04-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 30-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 09-03-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
IRQ D1 | 26-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 13-07-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
IRQ D1 | 09-02-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 27-09-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Zakho SC |
Chủ - Khách |
---|
Naft MisanZakho |
Naft Al JunoobZakho |
ZakhoAI Kahrabaa |
DyalaZakho |
ZakhoAl Karkh |
Al-NaftZakho |
Al ShortaZakho |
ZakhoAl Karma SC |
AL MinaaZakho |
ZakhoArbil |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 24-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 20-01-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 15-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 09-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 03-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 12-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D1 | 27-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 07-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al-Najaf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 25-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 19-01-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 15-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 10-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 04-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 10-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 06-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 26-11-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 07-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Zakho SC |
Zakho SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |