[INT CF-] FC Voluntari |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] FK Makedonija Gjorce Petrov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 0 | 18 | 100.0% |
FC Voluntari |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Voluntari |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ROM D2 | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.14 | T | 0.92 | 1.25 | 0.84 | T | X |
ROM D2 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | T | 0.74 | 0 | -0.98 | T | X |
ROM D2 | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | H | 0.85 | 1 | 0.91 | T | X |
ROM D2 | 21-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | B | 0.75 | 0 | -0.93 | B | X |
ROM D2 | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.56 | -0.30 | -0.25 | T | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | T |
ROM D2 | 21-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.43 | -0.34 | -0.36 | H | 0.74 | 0 | -0.93 | H | X |
ROM D2 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.33 | -0.35 | T | -0.98 | 0.25 | 0.74 | T | X |
ROM D2 | 28-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | B | 0.84 | 1.25 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
FK Makedonija Gjorce Petrov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 07-12-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 23-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 29-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MKD D2 | 26-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MKD CUP | 23-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Voluntari |
FC Voluntari |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 22-02-2025 | Khách | CSA Steaua Bucuresti | 25 Ngày |
ROM D2 | 01-03-2025 | Chủ | CSM Focsani | 32 Ngày |
ROM D2 | 08-03-2025 | Khách | FC Bihor Oradea | 39 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MKD D2 | 15-02-2025 | Khách | FK Ohrid 2004 | 18 Ngày |
MKD D2 | 22-02-2025 | Chủ | FK Bashkimi | 25 Ngày |
MKD D2 | 01-03-2025 | Khách | Pobeda Prilep | 32 Ngày |