[POR U19 B-] Real Sport Clube U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | 5 | 16.7% |
[POR U19 B-] Portugal Oriental U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
Real Sport Clube U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Real Sport Clube U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR U19 B | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
POR U19 B | 11-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
POR U19 B | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
POR U19 B | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
POR U19 B | 07-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
POR U19 B | 30-11-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
POR U19 B | 23-11-24 | 5 - 3 (2 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
POR U19 B | 16-11-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
POR U19 B | 09-11-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
POR U19 B | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Portugal Oriental U19 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Real Sport Clube U19 |
Real Sport Clube U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |