[ICE League Cup B-3] Haukar Hafnarfjordur |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 2 | 1 | 16 | 8 | 8 | 3 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 16.7% |
[ICE League Cup B-4] FC Arbaer |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 0 | 3 | 17 | 18 | 6 | 4 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 10 | 50.0% |
Haukar Hafnarfjordur |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Haukar Hafnarfjordur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LCB | 21-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | H | 1.00 | 0 | 0.82 | H | X |
ICE LCB | 14-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ICE D2 | 14-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 08-09-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.33 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
ICE D2 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE D2 | 26-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.18 | -0.21 | -0.73 | B | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
ICE D2 | 21-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 17-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 10-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE LLC | 06-08-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
FC Arbaer |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LCB | 22-02-25 | 8 - 2 (6 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LCB | 14-02-25 | 5 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LLC | 21-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 14-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 30-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.25 | -0.38 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
LCE D3 | 25-08-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 21-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 16-08-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 10-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
Haukar Hafnarfjordur |
Haukar Hafnarfjordur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LCB | 08-03-2025 | Chủ | UMF Sindri Hofn | 6 Ngày |
ICE LCB | 14-03-2025 | Chủ | Kari Akranes | 12 Ngày |
ICE CUP | 28-03-2025 | Khách | Alftanes | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LCB | 08-03-2025 | Chủ | IH Hafnarfjordur | 6 Ngày |
ICE LCB | 14-03-2025 | Khách | Grotta Seltjarnarnes | 12 Ngày |
ICE CUP | 29-03-2025 | Chủ | Thorlakur | 27 Ngày |