[QATL DC-] Lusail city fc |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 3 | 8 | 33.3% |
[QATL DC-] Al Markhiya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 6 | 18 | 100.0% |
Lusail city fc |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
QAT D2 | 19-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | H | 0.85 | 1.00 | 0.91 | T | T |
QAT D2 | 13-03-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
QAT D2 | 21-01-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | B | 0.85 | 0.00 | 0.85 | B | X |
QAT D2 | 06-04-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | B | 0.95 | 0.00 | 0.87 | B | X |
QAT D2 | 03-02-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
QAT D2 | 02-12-20 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.29 | -0.27 | -0.57 | B | 0.78 | -0.75 | 0.98 | B | X |
QAT D2 | 19-02-20 | 3 - 1 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
QAT D2 | 10-11-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
Lusail city fc |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
QATL DC | 14-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.27 | -0.29 | -0.60 | H | 0.81 | -0.75 | 0.89 | B | X |
QATL DC | 08-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | B | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
QAT D2 | 16-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.67 | -0.25 | -0.20 | B | 0.91 | 1 | 0.85 | B | X |
QAT D2 | 06-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | T | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | X |
QAT D2 | 29-11-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | T | 0.94 | 0 | 0.82 | T | T |
QAT D2 | 07-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
QAT D2 | 24-10-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
QATL DC | 13-10-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
QAT D2 | 02-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.31 | -0.30 | -0.51 | B | 0.73 | -0.5 | 0.97 | B | X |
QAT D2 | 19-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | H | 0.85 | 1 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Al Markhiya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
QATL DC | 14-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 4 | -0.56 | -0.31 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
QATL DC | 08-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | 0.85 | -1 | 0.85 | X | ||
QAT D2 | 16-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.38 | -0.29 | -0.46 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | X | ||
QAT D2 | 05-12-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 8 - 1 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | ||
QAT D2 | 28-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.37 | -0.29 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | H | ||
QAT D2 | 07-11-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
QAT D2 | 24-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
QATL DC | 13-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
QAT D2 | 02-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | 0.98 | 0 | 0.72 | T | ||
QAT D2 | 19-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | H | 0.85 | 1 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%
Lusail city fc |
Lusail city fc |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |