[INT CF-] AP Brera |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Marek Dupnitza |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
AP Brera |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
AP Brera |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
MKD D1 | 08-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
MKD D1 | 03-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
MKD D1 | 27-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
MKD D1 | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
MKD D1 | 09-11-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
MKD D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
MKD D1 | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
MKD D1 | 27-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MKD CUP | 23-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Marek Dupnitza |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 5 | -0.59 | -0.33 | -0.23 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | H | ||
BUL D2 | 05-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.38 | -0.38 | -0.38 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
BUL D2 | 30-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.60 | -0.30 | -0.21 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
BUL D2 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.16 | -0.27 | -0.72 | 0.97 | -1 | 0.73 | X | ||
BUL D2 | 16-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
BUL D2 | 11-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | 0.75 | 0.25 | -0.99 | T | ||
BUL D2 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BUL D2 | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.39 | -0.38 | -0.38 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
BUL D2 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.34 | -0.31 | -0.46 | 0.82 | -0.25 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%
AP Brera |
AP Brera |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MKD D1 | 16-02-2025 | Khách | Pelister Bitola | 22 Ngày |
MKD D1 | 23-02-2025 | Chủ | FK Shkupi | 29 Ngày |
MKD CUP | 26-02-2025 | Chủ | KF Arsimi | 32 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D2 | 15-02-2025 | Chủ | Minyor Pernik | 21 Ngày |
BUL D2 | 22-02-2025 | Khách | Belasitsa Petrich | 28 Ngày |
BUL D2 | 01-03-2025 | Chủ | Strumska Slava | 35 Ngày |