[GRE Gamma Ethniki-] Pierikos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | 5 | 16.7% |
[GRE Gamma Ethniki-] Aris Filiaton |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 50.0% |
Pierikos |
Chủ - Khách |
---|
Aris FiliatonPierikos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 13-10-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pierikos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GGE | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 13-10-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 16-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 10-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 17-01-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 17-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 03-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 22-10-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 04-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 01-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Aris Filiaton |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 26-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
GGE | 15-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GGE | 11-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 20-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 06-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 13-10-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pierikos |
Pierikos |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |