[INT CF-] Greuther Furth (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | 3 | 16.7% |
[INT CF-] TSV 1860 Munchen (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 | 33.3% |
Greuther Furth (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 21-03-17 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | B | -0.99 | 1.00 | 0.85 | B | T |
GER Reg | 21-08-16 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | B | 0.80 | 0.00 | -0.94 | B | T |
GER Reg | 02-03-16 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.39 | -0.29 | -0.43 | H | -0.94 | 0.00 | 0.80 | H | X |
GER Reg | 07-08-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | B | 1.00 | 0.75 | 0.84 | B | X |
GER Reg | 22-11-14 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.34 | -0.29 | -0.50 | B | 0.83 | -0.50 | -0.97 | B | H |
GER Reg | 26-07-14 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | B | 0.77 | 0.50 | -0.89 | B | T |
GER Reg | 29-04-14 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.37 | B | 1.00 | 0.25 | 0.86 | B | X |
GER Reg | 20-09-13 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.51 | -0.29 | -0.31 | B | 0.98 | 0.50 | 0.90 | B | X |
GER Reg | 13-03-13 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.31 | -0.41 | B | -0.95 | 0.00 | 0.83 | B | X |
GER Reg | 11-08-12 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.31 | -0.38 | H | 0.85 | 0.00 | -0.97 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
Greuther Furth (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 19-01-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Germany BL | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER Reg | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.27 | -0.27 | -0.58 | B | 0.84 | -0.75 | 0.92 | B | X |
GER Reg | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.47 | -0.28 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | T |
GER Reg | 16-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.36 | -0.28 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | T |
GER Reg | 13-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.54 | -0.27 | -0.31 | H | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | X |
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.48 | -0.28 | -0.36 | H | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | X |
GER Reg | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.25 | -0.34 | H | 0.89 | 0.5 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
TSV 1860 Munchen (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 29-01-25 | 4 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 29-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 16-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 02-11-24 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 26-10-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 19-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER BL | 15-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Greuther Furth (Youth) |
Greuther Furth (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |