[INT CF-] Vocklamarkt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 10 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] SV Friedburg Pondorf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
Vocklamarkt |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Vocklamarkt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 2 - 8 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 17-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 08-11-24 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 25-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 18-10-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 12-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.37 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | H |
AUS D3 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 01-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
SV Friedburg Pondorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 12-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 16-03-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 09-02-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 27-10-23 | 4 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
AUS L | 26-08-23 | 6 - 1 (4 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 11-08-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 28-04-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 02-09-22 | 2 - 3 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Vocklamarkt |
Vocklamarkt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |