Bohemians
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15James ClarkeTiền vệ20040006.24
Thẻ vàng
10Dawson DevoyTiền vệ20100008.83
Bàn thắngThẻ đỏ
6Jordan FloresTiền vệ00000006.08
-Paddy KirkHậu vệ00000006.29
17Adam McDonnellTiền vệ10010005.62
8Dayle RooneyTiền vệ10000006.71
1James TalbotThủ môn00000000
-Filip PiszczekTiền đạo00010006.51
Thẻ vàng
-Jevon MillsHậu vệ00000000
-Declan McDaidTiền vệ00000000
-Daniel GrantTiền đạo00000000
30Kacper ChorazkaThủ môn00000005.55
-Brian McManusTiền vệ00000005.99
-Ross TierneyTiền vệ20000015.52
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-cian byrneHậu vệ10000006.27
-Jake CarrollHậu vệ20000106.6
-Alex GreiveTiền đạo10010000
26Ross TierneyTiền vệ20000015.52
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
St. Patricks Athletic
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Joe·RedmondHậu vệ10100007.91
Bàn thắng
-Michael NoonanTiền đạo00000000
23Ryan McLaughlinHậu vệ00010000
5Tom GrivostiHậu vệ10001006.5
Thẻ vàng
3Anto BreslinHậu vệ00010007.02
-Aaron BolgerTiền vệ10000006.05
94Joseph AnangThủ môn00000007.03
8Christopher ForresterTiền vệ50001006.27
7Zachary ElbouzediTiền đạo00001006.14
24Luke·TurnerHậu vệ00000000
1Danny RogersThủ môn00000000
17Romal PalmerTiền vệ00000005.97
11Jason McClellandTiền vệ00000000
10Kian LeavyTiền vệ20000006.41
30Al Amin·KazeemHậu vệ00000005.92
-Cian KavanaghTiền đạo00000000
21Axel SjöbergHậu vệ00000005.34
20Jake MulraneyTiền đạo20100008.28
Bàn thắng
18Aidan KeenaTiền đạo20110008.54
Bàn thắng
14Brandon KavanaghTiền vệ30000006.19
-Joe RedmondHậu vệ10100007.91
Bàn thắng

Bohemians vs St. Patricks Athletic ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ