Tanzania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Mbwana SamattaTiền đạo10000100
-Bakari Nondo MwamnyetoHậu vệ00000000
-Himid Mao MkamiHậu vệ00000006.73
Thẻ vàng
-Ibrahim Abdallah Hamad-00000000
-Matheo anthony-00000000
-Morice AbrahamTiền vệ00010000
-Abdi BandaHậu vệ00000000
-kwesi kawawaThủ môn00000006.16
18aishi manulaThủ môn00000000
6feisul salumTiền vệ00000000
-Benno David KakolanyaThủ môn00000000
12Simon MsuvaTiền vệ00010000
-bakari mwamnyetoHậu vệ00000000
-Morice Michael AbrahamTiền vệ00000000
11D. KibuTiền đạo10000000
-Sospeter BajanaTiền vệ00000000
-Charles M'MombwaTiền vệ10010000
-Haji MnogaHậu vệ10040000
20Novatus Dismas MiroshiTiền vệ10000100
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Matheo Anton SimonTiền đạo00000000
-Joshua mwakasabaTiền đạo00000000
16lusajo mwaikendaHậu vệ00000006.11
Thẻ vàng
4Abdallah ibrahim hamadHậu vệ10010100
-Benno David·KakolanyaThủ môn00000000
5Dickson Nickson JobHậu vệ00000000
-B. SwakaliHậu vệ00000000
-Lusajo Elukaga Mwaikenda-00000000
-Kwesi Zion Pira Kawawa-00000000
-M. Anthony-00000000
-Nickson KibabageTiền đạo00000000
-Joshua Ibrahim Mwakasaba-00000000
-Feisal Salum AbdallaTiền vệ00000000
-Aishi·ManulaThủ môn00000000
27Mudathir YahyaTiền vệ00000000
-Ladaki Juma ChasambiTiền vệ00000000
Morocco
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Amine HaritTiền vệ00000000
-Amine AdliTiền đạo00000000
1BounouThủ môn00000000
-El Mehdi BenabidThủ môn00000000
-Yunis AbdelhamidHậu vệ00000000
3Noussair MazraouiHậu vệ00010006.78
Thẻ vàng
-Romain SaïssHậu vệ00000000
2Achraf HakimiHậu vệ20000105.12
Thẻ vàng
17Abdessamad EzzalzouliTiền đạo00000000
-Tarik TissoudaliTiền đạo10000000
-Yahya JabraneHậu vệ00000000
12Munir Mohand Mohamedi El KajouiThủ môn00000000
-Amir RichardsonTiền vệ00000000
25Yahia Attiyat allahHậu vệ00000000
15Ismael SaibariTiền đạo00000000
5Nayef AguerdHậu vệ00001006.17
4Sofyan AmrabatTiền vệ00000006.71
Thẻ vàng
-Hakim ZiyechTiền đạo20100007.45
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Jawad El YamiqHậu vệ00000000
-Sofiane DiopTiền đạo00000000
20Ayoub El KaabiTiền đạo00000000
23Bilal El KhannoussTiền vệ20000000
19Youssef En-NesyriTiền đạo40000000

Tanzania vs Morocco ngày 22-11-2023 - Thống kê cầu thủ