Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Hrannar Bjorn Steingrimsson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | |
- | Darko Bulatović | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
- | Daniel Hafsteinsson | Tiền vệ | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.16 | |
4 | Rodrigo Gomes Mateo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | ![]() |
14 | Andri Fannar Stefansson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | |
- | Kristijan Jajalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Ásgeir Sigurgeirsson | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.64 | ![]() |
10 | Hallgrimur Mar Steingrimsson | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6.48 | |
77 | Bjarni Adalsteinsson | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.03 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Þórarinn Ingi Valdimarsson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | |
- | Mathias Rosenorn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Daniel Finns Matthiasson | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Hilmar Árni Halldórsson | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 5.57 | |
32 | logi orvar orvarsson | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.44 | |
- | Daníel Laxdal | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.11 | |
24 | Sigurdur jonsson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 |