[Lengjudeildin-2] Fjolnir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 10 | 7 | 4 | 34 | 24 | 37 | 2 | 47.6% |
11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 14 | 23 | 2 | 63.6% |
10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 10 | 14 | 3 | 30.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 13 | 66.7% |
[Lengjudeildin-12] Dalvik Reynir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 2 | 7 | 12 | 21 | 44 | 13 | 12 | 9.5% |
10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 18 | 8 | 12 | 10.0% |
11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 26 | 5 | 11 | 9.1% |
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | 1 | 0.0% |
Fjolnir |
Chủ - Khách |
---|
Dalvik ReynirFjolnir |
FjolnirDalvik Reynir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D1 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.21 | -0.22 | -0.68 | H | -0.99 | -1.00 | 0.75 | B | X |
ICE CUP | 28-05-14 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Fjolnir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D1 | 18-07-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | T | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | T |
ICE D1 | 11-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | T | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | X |
ICE D1 | 04-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | H | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | X |
ICE D1 | 30-06-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.63 | -0.23 | -0.26 | T | 1.00 | 1 | 0.82 | T | T |
ICE D1 | 26-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 16 - 1 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | T | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ICE D1 | 20-06-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.34 | -0.26 | -0.52 | B | 0.89 | -0.5 | 0.93 | B | T |
ICE D1 | 15-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.48 | -0.26 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | X |
ICE D1 | 06-06-24 | 4 - 2 (3 - 1) | 5 - 9 | -0.55 | -0.26 | -0.32 | T | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | T |
ICE D1 | 01-06-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 14 - 3 | -0.51 | -0.26 | -0.33 | H | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | T |
ICE D1 | 23-05-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 15 | -0.56 | -0.24 | -0.30 | T | 1.00 | 0.75 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%
Dalvik Reynir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D1 | 20-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | 0.90 | 2 | 0.92 | X | ||
ICE D1 | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 17 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | 0.97 | -0.75 | 0.85 | X | ||
ICE D1 | 06-07-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 14 - 4 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | ||
ICE D1 | 30-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X | ||
ICE D1 | 26-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | 0.77 | -0.5 | 0.99 | T | ||
ICE D1 | 22-06-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
ICE D1 | 15-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.25 | -0.23 | -0.64 | 0.82 | -1 | 1.00 | X | ||
ICE D1 | 08-06-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 13 - 1 | -0.67 | -0.22 | -0.21 | 0.82 | 1 | -0.98 | T | ||
ICE D1 | 01-06-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.36 | -0.27 | -0.47 | 0.92 | -0.25 | 0.90 | T | ||
ICE D1 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%
Fjolnir |
Fjolnir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE D1 | 31-07-2024 | Khách | Throttur Reykjavik | 4 Ngày |
ICE D1 | 09-08-2024 | Chủ | IBV Vestmannaeyjar | 13 Ngày |
ICE D1 | 14-08-2024 | Khách | UMF Njardvik | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE D1 | 31-07-2024 | Chủ | IR Reykjavik | 4 Ngày |
ICE D1 | 10-08-2024 | Khách | Grotta Seltjarnarnes | 14 Ngày |
ICE D1 | 14-08-2024 | Chủ | Afturelding | 18 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật