[INT FRL-] Montenegro U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 10 | 50.0% |
[INT FRL-] Bulgaria U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 4 | 12 | 66.7% |
Montenegro U16 |
Chủ - Khách |
---|
Montenegro U16Bulgaria U16 |
Montenegro U16Bulgaria U16 |
Montenegro U16Bulgaria U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 20-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT FRL | 26-09-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT FRL | 24-09-19 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Montenegro U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 20-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 16-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 16-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 11-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 09-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 09-11-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 07-11-23 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-08-23 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 13-08-23 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 11-08-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bulgaria U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 20-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 16-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-05-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-09-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 24-09-19 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |