Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ALB Super league-2] KS Dinamo Tirana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 14 | 12 | 6 | 48 | 34 | 54 | 2 | 43.8% |
16 | 11 | 3 | 2 | 26 | 14 | 36 | 1 | 68.8% |
16 | 3 | 9 | 4 | 22 | 20 | 18 | 5 | 18.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
[ALB Super league-8] Teuta Durres |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | 7 | 13 | 12 | 24 | 40 | 34 | 8 | 21.9% |
16 | 5 | 7 | 4 | 15 | 16 | 22 | 8 | 31.3% |
16 | 2 | 6 | 8 | 9 | 24 | 12 | 7 | 12.5% |
6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 2 | 7 | 16.7% |
KS Dinamo Tirana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D1 | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ALB D1 | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D1 | 22-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
ALB D1 | 11-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D1 | 03-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D1 | 22-12-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.45 | -0.33 | -0.33 | T | 0.94 | 0.25 | 0.82 | T | T |
ALB D1 | 22-10-23 | 2 - 3 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D1 | 24-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D1 | 20-02-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D1 | 07-12-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.35 | -0.36 | -0.41 | B | -0.94 | 0.00 | 0.76 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
KS Dinamo Tirana |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D1 | 30-03-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ALB D1 | 27-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | X |
ALB D1 | 16-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ALB D1 | 10-03-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.61 | -0.30 | -0.22 | T | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | T |
ALB D1 | 05-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.44 | -0.34 | -0.36 | B | 0.99 | 0.25 | 0.71 | B | X |
ALB D1 | 02-03-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ALB Cup | 26-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.30 | -0.30 | -0.51 | T | 0.81 | -0.5 | 0.95 | T | X |
ALB D1 | 21-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | T | 0.93 | 0.5 | 0.83 | T | H |
ALB D1 | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ALB D1 | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Teuta Durres |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D1 | 30-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ALB D1 | 27-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 8 | -0.47 | -0.31 | -0.35 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ALB D1 | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ALB D1 | 11-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | 0.98 | 0 | 0.78 | X | ||
ALB D1 | 06-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.51 | -0.33 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
ALB D1 | 02-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ALB D1 | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ALB D1 | 16-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | 0.97 | 0.25 | 0.79 | T | ||
ALB D1 | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ALB D1 | 31-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
KS Dinamo Tirana |
KS Dinamo Tirana |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ALB D1 | 19-04-2025 | Khách | Vllaznia Shkoder | 13 Ngày |
ALB Cup | 23-04-2025 | Chủ | Vllaznia Shkoder | 17 Ngày |
ALB D1 | 27-04-2025 | Khách | KF Laci | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ALB D1 | 19-04-2025 | Chủ | KF Laci | 13 Ngày |
ALB D1 | 27-04-2025 | Khách | KF Tirana | 21 Ngày |
ALB D1 | 01-05-2025 | Chủ | Egnatia | 25 Ngày |