Bayern Munchen (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Carolin SimonHậu vệ30210108.96
Bàn thắngThẻ đỏ
31Georgia·StanwayTiền đạo20000008.69
-Julia Zigiotti OlmeTiền đạo30010007.72
Thẻ vàng
14Alara SehitlerTiền vệ20000005.38
23Pernille HarderTiền vệ10000006.38
12Sydney LohmannTiền vệ20001007.89
11Lea SchullerTiền đạo40000006.16
-Weronika ZawistowskaTiền vệ10000006.82
25Sarah ZadrazilTiền đạo00000000
-Anna·WellmannThủ môn00000000
26S. KerrTiền vệ20010006.42
7Giulia GwinnTiền vệ00000000
-Ana GuzmanHậu vệ00000006.72
-Klara BuhlTiền đạo10000006.51
-Jovana·DamnjanovicTiền đạo30000007.28
-Magdalena ErikssonHậu vệ00000000
-Ena MahmutovicThủ môn00000006.26
-Tuva HansenTiền vệ00000007.76
4Glódís Perla ViggósdóttirHậu vệ10000008.48
-Linda SembrantHậu vệ10000008.3
Turbine Potsdam (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Anna TerestyényiThủ môn00000000
-A. GrincencoTiền vệ00000005.85
-Luca Stritzke-00000000
-Laura lindnerTiền đạo00000006.74
-Valentina LimaniTiền vệ00000005.81
Thẻ vàng
-Luca Scheel-00000000
-F. Lüscher-00000005.98
25Suya HaeringHậu vệ00000005.18
31emilie bernhardtHậu vệ00000006.35
38Laura LindnerTiền đạo00000006.74
9Valentina·LimaniTiền đạo00000005.81
Thẻ vàng
-Lesley LergenmüllerThủ môn00000000
-M. HahnTiền vệ00000005.7
22Kornelia GrosickaTiền đạo00000006.06
13Marike-Aurora DommaschHậu vệ00000000
30Vanessa FischerThủ môn00000007.21
-Bianca SchmidtHậu vệ00000005.61
-S. ItoTiền vệ00000006.52
-C. KrawczykTiền vệ00000005.74
-N. SalmihujicTiền vệ00000005.07
-Ena TaslidžaTiền vệ00000006.56

Bayern Munchen (w) vs Turbine Potsdam (w) ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ