Bên nào sẽ thắng?

Le Havre (w)
ChủHòaKhách
Fleury 91 (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Le Havre (w)So Sánh Sức MạnhFleury 91 (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 15%So Sánh Đối Đầu85%
  • Tất cả
  • 0T 4H 6B
    6T 4H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-8] Le Havre (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
195410193719826.3%
102268158920.0%
9324112211833.3%
6411841366.7%
[FRA Division 1 Feminine-5] Fleury 91 (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19865352430542.1%
9432201315644.4%
10433151115540.0%
63212041150.0%

Thành tích đối đầu

Le Havre (w)            
Chủ - Khách
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Fleury 91 (W)
Le Havre (W)Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD115-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.73-0.21-0.18B0.84-0.800.98BX
INT CF14-09-243 - 4
(1 - 3)
- ---B---
FRA WD124-04-241 - 3
(1 - 1)
4 - 3---B---
FRA WD124-11-232 - 2
(2 - 1)
6 - 1-0.55-0.27-0.29H0.820.501.00TT
INT CF09-09-231 - 1
(1 - 0)
- ---H---
FRA WD124-03-231 - 1
(0 - 0)
0 - 3-0.20-0.24-0.70H0.97-1.000.73BX
FRA FCC28-01-232 - 0
(1 - 0)
5 - 0---B---
FRA WD105-11-223 - 0
(1 - 0)
5 - 3---B---
INT CF03-09-220 - 0
(0 - 0)
- ---H---
FRA WD106-03-211 - 0
(1 - 0)
7 - 1---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Le Havre (w)            
Chủ - Khách
Montpellier (W)Le Havre (W)
Montpellier (W)Le Havre (W)
Quevilly Rouen (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Paris FC (W)
Guingamp (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Strasbourg W
Le Havre (W)Lyon (W)
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
Le Havre (W)Reims (W)
Dijon wLe Havre (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA FCC25-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 3---T--
FRA WD118-01-251 - 3
(0 - 2)
7 - 3---T--
FRA FCC12-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---T--
FRA WD108-01-250 - 2
(0 - 1)
1 - 8-0.10-0.15-0.88B0.99-20.77BX
FRA WD114-12-240 - 1
(0 - 0)
1 - 10---T--
FRA WD107-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 7---H--
FRA WD123-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 16---B--
FRA WD115-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.73-0.21-0.18B0.841.250.98BX
FRA WD108-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 1---B--
FRA WD102-11-244 - 2
(1 - 0)
3 - 5---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Fleury 91 (w)            
Chủ - Khách
Fleury 91 (W)RC Saint Etienne (W)
Orvault SF (W)Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)Paris Saint Germain (W)
Montpellier (W)Fleury 91 (W)
Nantes (W)Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)Paris FC (W)
Fleury 91 (W)Le Havre (W)
RC Saint Etienne (W)Fleury 91 (W)
Fleury 91 (W)Reims (W)
Paris Saint Germain (W)Fleury 91 (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD117-01-256 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.70-0.24-0.19-0.991.250.75T
FRA FCC12-01-250 - 12
(0 - 5)
- -----
FRA WD107-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 3-0.14-0.20-0.780.90-1.50.92X
FRA WD114-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-----
FRA WD107-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-----
FRA WD124-11-241 - 4
(0 - 3)
5 - 6-0.21-0.24-0.670.89-10.87T
FRA WD115-11-242 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.73-0.21-0.18B0.841.250.98BX
FRA WD109-11-243 - 2
(2 - 0)
1 - 5-----
FRA WD102-11-244 - 1
(2 - 0)
4 - 1-----
FRA WD118-10-242 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.85-0.16-0.110.9020.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Le Havre (w)So sánh số liệuFleury 91 (w)
  • 10Tổng số ghi bàn29
  • 1.0Trung bình ghi bàn2.9
  • 16Tổng số mất bàn10
  • 1.6Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Le Havre (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
40220.0%Xem00.0%4100.0%Xem
Fleury 91 (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Le Havre (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
421150.0%Xem125.0%375.0%Xem
Fleury 91 (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Le Havre (w)Thời gian ghi bànFleury 91 (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    5
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    3
    4+ Bàn
    5
    9
    Bàn thắng H1
    4
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Le Havre (w)Chi tiết về HT/FTFleury 91 (w)
  • 2
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    3
    5
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    2
    B/B
ChủKhách
Le Havre (w)Số bàn thắng trong H1&H2Fleury 91 (w)
  • 2
    5
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    6
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    5
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Le Havre (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD115-02-2025KháchNantes (W)14 Ngày
FRA WD101-03-2025KháchRC Saint Etienne (W)28 Ngày
FRA WD115-03-2025ChủGuingamp (W)42 Ngày
Fleury 91 (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD115-02-2025ChủStrasbourg W14 Ngày
FRA WD101-03-2025KháchGuingamp (W)28 Ngày
FRA WD115-03-2025ChủDijon w42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 26.3%Thắng42.1% [8]
  • [4] 21.1%Hòa31.6% [8]
  • [10] 52.6%Bại26.3% [5]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.5%Thắng21.1% [4]
  • [2] 10.5%Hòa15.8% [3]
  • [6] 31.6%Bại15.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.42 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.84
  • TB mất điểm
    1.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    3.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Le Havre (w) VS Fleury 91 (w) ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình