[CHI Primera C-] Fernandez Vial |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
[CHI Primera C-] D. Concepcion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 16 | 83.3% |
Fernandez Vial |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 14-04-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D3 | 08-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 9 | -0.50 | -0.33 | -0.32 | T | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | X |
CHI D3 | 18-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | H | 0.95 | 0.00 | 0.75 | H | X |
Chile Cup | 07-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Chile Cup | 27-03-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.28 | -0.29 | -0.55 | T | 1.00 | -0.50 | 0.82 | T | X |
CHI D3 | 30-01-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | T | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | T |
CHI D3 | 04-10-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chile Cup | 27-06-12 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chile Cup | 23-06-12 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chile Cup | 21-05-10 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | 0.85 | -0.50 | 0.97 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Fernandez Vial |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | B | 0.73 | -0.5 | 0.97 | B | X |
CHI D3 | 12-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | X |
CHI D3 | 04-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI D3 | 28-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
CHI D3 | 21-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | H | 0.91 | 0.75 | 0.79 | T | X |
CHI D3 | 13-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Chile Cup | 15-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
CHI D3 | 26-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI D3 | 18-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.30 | -0.32 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | X |
CHI D3 | 11-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
D. Concepcion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 18-08-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 11-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 03-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | X | ||
CHI D3 | 27-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 21-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 13-07-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Chile Cup | 26-06-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
CHI D3 | 26-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 19-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 11-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | 0.87 | 1 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
Fernandez Vial |
Fernandez Vial |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |