[ICE Division 3-] Kari Akranes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 1 | 16 | 83.3% |
[ICE Division 3-] KV Reykjavik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | 6 | 33.3% |
Kari Akranes |
Chủ - Khách |
---|
KV ReykjavikKari Akranes |
Kari AkranesKV Reykjavik |
KV ReykjavikKari Akranes |
Kari AkranesKV Reykjavik |
KV ReykjavikKari Akranes |
Kari AkranesKV Reykjavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 06-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.29 | -0.23 | -0.63 | T | 0.92 | -0.75 | 0.78 | T | X |
ICE LCB | 17-02-23 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE D2 | 15-07-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.78 | -0.19 | -0.16 | B | 0.84 | -0.67 | 0.98 | B | X |
ICE D2 | 14-05-21 | 4 - 4 (2 - 2) | 0 - 7 | -0.41 | -0.24 | -0.47 | H | 0.84 | -0.25 | 0.98 | B | T |
ICE CUP | 06-06-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE CUP | 13-05-14 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Kari Akranes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 30-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.18 | -0.20 | -0.77 | T | 0.85 | -1.5 | 0.85 | T | X |
LCE D3 | 26-07-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.20 | -0.19 | -0.76 | T | 0.90 | -1.5 | 0.80 | T | X |
LCE D3 | 21-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.24 | -0.21 | -0.68 | T | 0.83 | -1.25 | 0.99 | T | X |
ICE LLC | 17-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 13-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
LCE D3 | 09-07-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 7 | -0.52 | -0.25 | -0.38 | T | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | X |
LCE D3 | 03-07-24 | 2 - 5 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.54 | -0.25 | -0.35 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | T |
LCE D3 | 29-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.72 | -0.22 | -0.21 | H | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
LCE D3 | 23-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 13-06-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 11 - 10 | -0.75 | -0.19 | -0.22 | T | 0.82 | 1.5 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 29%
KV Reykjavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 31-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | X | ||
LCE D3 | 27-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 19-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.28 | -0.22 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.88 | X | ||
LCE D3 | 13-07-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 08-07-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.55 | -0.24 | -0.36 | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | ||
LCE D3 | 03-07-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 28-06-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 22-06-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 14-06-24 | 8 - 0 (2 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 06-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.29 | -0.23 | -0.63 | T | 0.92 | -0.75 | 0.78 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Kari Akranes |
Kari Akranes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |