[MAL Women's Division 1-] Mgarr (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 21 | 13 | 9 | 50.0% |
[MAL Women's Division 1-] Martal Method (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 57 | 0 | 0.0% |
Mgarr (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Mal WD1 | 09-12-23 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 14-09-23 | 0 - 8 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 27-04-23 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 19-04-23 | 1 - 9 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 30-11-22 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 28-03-22 | 0 - 12 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 25-01-22 | 9 - 0 ( - ) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 12-10-21 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 05-01-21 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Mal WD1 | 21-10-20 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mgarr (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Mal WD1 | 12-01-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Mal WD1 | 05-01-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Mal WD1 | 14-12-23 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Mal WD1 | 09-12-23 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Mal WD1 | 25-11-23 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Mal WD1 | 18-11-23 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Mal WD1 | 10-11-23 | 7 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Mal WD1 | 04-11-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Mal WD1 | 21-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Mal WD1 | 14-10-23 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Martal Method (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Mal WD1 | 13-01-24 | 0 - 17 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Mal WD1 | 06-01-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Mal WD1 | 19-12-23 | 13 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Mal WD1 | 15-12-23 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Mal WD1 | 09-12-23 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Mal WD1 | 25-11-23 | 0 - 10 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Mal WD1 | 17-11-23 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Mal WD1 | 11-11-23 | 0 - 10 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Mal WD1 | 04-11-23 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Mal WD1 | 20-10-23 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Mgarr (w) |
Mgarr (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Mal WD1 | 31-08-2024 | Chủ | Hibernians (W) | 7 Ngày |
Mal WD1 | 14-09-2024 | Khách | Valletta FC (W) | 21 Ngày |
Mal WD1 | 21-09-2024 | Chủ | Birkirkara (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Mal WD1 | 30-08-2024 | Chủ | San Gwann FC (W) | 6 Ngày |
Mal WD1 | 12-09-2024 | Khách | Hibernians (W) | 19 Ngày |
Mal WD1 | 20-09-2024 | Chủ | Lija Athletic (W) | 27 Ngày |