Bên nào sẽ thắng?

Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)
ChủHòaKhách
Changnyeong (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)So Sánh Sức MạnhChangnyeong (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Phong Độ14%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 0H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[KOR WK League-4] Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2612113362347446.2%
12651191223450.0%
14662171124242.9%
6321731150.0%
[KOR WK League-8] Changnyeong (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26242011431087.7%
131210617587.7%
131210526587.7%
610538316.7%

Thành tích đối đầu

Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)            
Chủ - Khách
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KOR WD120-06-240 - 2
(0 - 1)
1 - 1-0.14-0.23-0.75T0.92-1.250.90TX
KOR WD102-05-241 - 0
(1 - 0)
- -0.94-0.14-0.07T0.80-0.440.90TX
KOR WD121-03-240 - 1
(0 - 0)
- -0.11-0.19-0.82T0.85-1.750.97BX
KOR WD109-06-232 - 0
(0 - 0)
- -0.85-0.17-0.10T0.99-0.500.83TX
KOR WD105-05-230 - 1
(0 - 1)
- -0.14-0.21-0.77T0.87-1.500.95BX
KOR WD128-03-230 - 1
(0 - 1)
- -0.12-0.20-0.81T-0.99-1.500.81BX
KOR WD104-07-221 - 3
(1 - 1)
- ---T---
KOR WD112-05-223 - 0
(1 - 0)
- -0.89-0.16-0.09T0.90-0.570.80TT
KOR WD114-04-220 - 2
(0 - 1)
- -0.11-0.18-0.85T0.94-1.750.76TX
KOR WD123-08-210 - 1
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 13%

Thành tích gần đây

Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)            
Chủ - Khách
Seoul Amazones (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Suwon FMC (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)KSPO FC (W)
Boeun Sangmu (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Gyeongju FC (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Seoul Amazones (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)Suwon FMC (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)KSPO FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KOR WD115-08-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.15-0.23-0.75B0.94-1.250.88BX
KOR WD125-07-241 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.34-0.32-0.47H0.85-0.250.91BX
KOR WD104-07-242 - 0
(1 - 0)
- -0.51-0.31-0.31T0.970.50.85TX
KOR WD101-07-241 - 2
(1 - 1)
- ---T--
KOR WD127-06-240 - 0
(0 - 0)
- -0.71-0.25-0.19H0.7510.95TX
KOR WD120-06-240 - 2
(0 - 1)
1 - 1-0.14-0.23-0.75T0.92-1.250.90TX
KOR WD113-06-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
KOR WD108-06-241 - 2
(0 - 0)
- -0.15-0.21-0.76T0.82-1.51.00BH
KOR WD124-05-243 - 2
(0 - 1)
- -0.49-0.30-0.33T0.800.250.96TT
KOR WD120-05-242 - 2
(2 - 0)
- -0.56-0.31-0.26H0.800.50.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

Changnyeong (w)            
Chủ - Khách
KSPO FC (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Changnyeong (W)Gyeongju FC (W)
Suwon FMC (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Boeun Sangmu (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Seoul Amazones (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)KSPO FC (W)
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Gyeongju FC (W)Changnyeong (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KOR WD115-08-241 - 2
(1 - 0)
- -0.93-0.13-0.060.852.250.97H
KOR WD125-07-240 - 1
(0 - 1)
0 - 7-----
KOR WD105-07-241 - 2
(1 - 1)
- -0.10-0.19-0.830.82-1.750.94T
KOR WD101-07-241 - 0
(0 - 0)
- -0.87-0.17-0.110.9020.80X
KOR WD127-06-240 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.36-0.31-0.460.83-0.250.99X
KOR WD120-06-240 - 2
(0 - 1)
1 - 1-0.14-0.23-0.75T0.92-1.250.90TX
KOR WD113-06-242 - 0
(2 - 0)
- -0.69-0.26-0.170.8410.92X
KOR WD108-06-241 - 2
(0 - 1)
- -----
KOR WD124-05-240 - 1
(0 - 0)
5 - 11-0.25-0.28-0.590.84-0.750.92X
KOR WD120-05-242 - 0
(0 - 0)
- -0.84-0.18-0.110.801.750.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 14%

Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)So sánh số liệuChangnyeong (w)
  • 14Tổng số ghi bàn4
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.4
  • 8Tổng số mất bàn15
  • 0.8Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua90.0%

Thống kê kèo châu Á

Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
620433.3%Xem00.0%583.3%Xem
Changnyeong (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
621333.3%Xem00.0%466.7%Xem
Changnyeong (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
511320.0%Xem240.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)Thời gian ghi bànChangnyeong (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    16
    0 Bàn
    7
    4
    1 Bàn
    8
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    8
    4
    Bàn thắng H1
    19
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)Chi tiết về HT/FTChangnyeong (w)
  • 4
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    5
    0
    H/T
    7
    1
    H/H
    1
    8
    H/B
    2
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    9
    B/B
ChủKhách
Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)Số bàn thắng trong H1&H2Changnyeong (w)
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    7
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    3
    Hòa
    2
    11
    Mất 1 bàn
    0
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Incheon Hyundai Steel Red Angels (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
KOR WD129-08-2024KháchSejong Gumi Sportstoto (W)5 Ngày
KOR WD104-09-2024ChủBoeun Sangmu (W)11 Ngày
KOR WD112-09-2024KháchKSPO FC (W)19 Ngày
Changnyeong (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
KOR WD129-08-2024KháchBoeun Sangmu (W)5 Ngày
KOR WD105-09-2024ChủSuwon FMC (W)12 Ngày
KOR WD112-09-2024KháchGyeongju FC (W)19 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 46.2%Thắng7.7% [2]
  • [11] 42.3%Hòa15.4% [2]
  • [3] 11.5%Bại76.9% [20]
  • Chủ/Khách
  • [6] 23.1%Thắng3.8% [1]
  • [5] 19.2%Hòa7.7% [2]
  • [1] 3.8%Bại38.5% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.42
  • TB mất điểm
    1.65
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.23
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 25.00%Hòa27.27% [3]
  • [5] 62.50%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Incheon Hyundai Steel Red Angels (w) VS Changnyeong (w) ngày 24-08-2024 - Thông tin đội hình