Bên nào sẽ thắng?

Sejong Gumi Sportstoto (w)
ChủHòaKhách
Changnyeong (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sejong Gumi Sportstoto (w)So Sánh Sức MạnhChangnyeong (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[KOR WK League-5] Sejong Gumi Sportstoto (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
268108272834530.8%
12444161516533.3%
14464111318528.6%
622277833.3%
[KOR WK League-8] Changnyeong (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26242011431087.7%
131210617587.7%
131210526587.7%
612347516.7%

Thành tích đối đầu

Sejong Gumi Sportstoto (w)            
Chủ - Khách
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Changnyeong (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Changnyeong (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Changnyeong (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KOR WD125-07-240 - 1
(0 - 1)
0 - 7---T---
KOR WD124-05-240 - 1
(0 - 0)
5 - 11-0.25-0.28-0.59T0.84-0.750.92TX
KOR WD118-04-244 - 0
(3 - 0)
12 - 0-0.56-0.30-0.26T0.790.50-0.97TT
KOR WD103-09-231 - 1
(1 - 0)
- ---H---
KOR WD102-06-230 - 2
(0 - 1)
- ---T---
KOR WD125-04-232 - 4
(2 - 0)
- -0.55-0.28-0.29B0.830.500.99BT
KOR WD116-06-222 - 1
(1 - 1)
- -0.29-0.27-0.56T0.96-0.500.80TT
KOR WD109-05-220 - 2
(0 - 1)
- -0.44-0.29-0.42B0.800.000.90BX
KOR WD102-04-221 - 0
(0 - 0)
- ---B---
KOR WD130-08-210 - 2
(0 - 1)
- -0.46-0.29-0.40T0.980.250.72TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Sejong Gumi Sportstoto (w)            
Chủ - Khách
Sejong Gumi Sportstoto (W)KSPO FC (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Gyeongju FC (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Suwon FMC (W)
Boeun Sangmu (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Seoul Amazones (W)
KSPO FC (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Sejong Gumi Sportstoto (W)Gyeongju FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KOR WD105-09-241 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.24-0.27-0.64H0.94-0.750.76BX
KOR WD129-08-241 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.26-0.31-0.55H1.00-0.50.82BX
KOR WD124-08-243 - 2
(2 - 0)
- ---B--
KOR WD120-08-241 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.34-0.30-0.47B0.88-0.250.88BT
KOR WD115-08-240 - 1
(0 - 1)
- -0.26-0.31-0.56T-0.98-0.50.80TX
KOR WD125-07-240 - 1
(0 - 1)
0 - 7---T--
KOR WD105-07-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.55-0.29-0.29H0.830.50.93TX
KOR WD101-07-241 - 0
(0 - 0)
- ---B--
KOR WD127-06-240 - 0
(0 - 0)
- -0.71-0.25-0.19H0.7510.95TX
KOR WD120-06-241 - 3
(0 - 0)
- -0.36-0.33-0.43B0.77-0.25-0.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%

Changnyeong (w)            
Chủ - Khách
Changnyeong (W)Suwon FMC (W)
Boeun Sangmu (W)Changnyeong (W)
Hyundai Steel Red Angels (W)Changnyeong (W)
Seoul Amazones (W)Changnyeong (W)
KSPO FC (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Sejong Gumi Sportstoto (W)
Changnyeong (W)Gyeongju FC (W)
Suwon FMC (W)Changnyeong (W)
Changnyeong (W)Boeun Sangmu (W)
Changnyeong (W)Hyundai Steel Red Angels (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
KOR WD105-09-240 - 2
(0 - 0)
- -0.12-0.20-0.830.94-1.50.76X
KOR WD129-08-242 - 1
(1 - 1)
- -----
KOR WD124-08-240 - 0
(0 - 0)
- -----
KOR WD120-08-241 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.65-0.27-0.210.750.75-0.99X
KOR WD115-08-241 - 2
(1 - 0)
- -0.93-0.13-0.060.852.250.97H
KOR WD125-07-240 - 1
(0 - 1)
0 - 7---T--
KOR WD105-07-241 - 2
(1 - 1)
- -0.10-0.19-0.830.82-1.750.94T
KOR WD101-07-241 - 0
(0 - 0)
- -0.87-0.17-0.110.9020.80X
KOR WD127-06-240 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.36-0.31-0.460.83-0.250.99X
KOR WD120-06-240 - 2
(0 - 1)
1 - 1-0.14-0.23-0.750.92-1.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%

Sejong Gumi Sportstoto (w)So sánh số liệuChangnyeong (w)
  • 8Tổng số ghi bàn5
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.5
  • 11Tổng số mất bàn13
  • 1.1Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Sejong Gumi Sportstoto (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem1XemXem7XemXem57.9%XemXem9XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Changnyeong (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem4XemXem23.5%XemXem12XemXem70.6%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%466.7%Xem
Sejong Gumi Sportstoto (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem4XemXem8XemXem36.8%XemXem5XemXem26.3%XemXem11XemXem57.9%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
Changnyeong (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem1XemXem2XemXem5XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
521240.0%Xem120.0%240.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sejong Gumi Sportstoto (w)Thời gian ghi bànChangnyeong (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    20
    0 Bàn
    12
    4
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    9
    4
    Bàn thắng H1
    18
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sejong Gumi Sportstoto (w)Chi tiết về HT/FTChangnyeong (w)
  • 5
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    6
    3
    H/H
    6
    9
    H/B
    0
    1
    B/T
    3
    1
    B/H
    2
    10
    B/B
ChủKhách
Sejong Gumi Sportstoto (w)Số bàn thắng trong H1&H2Changnyeong (w)
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    7
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    5
    Hòa
    5
    11
    Mất 1 bàn
    3
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sejong Gumi Sportstoto (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
KOR WD126-09-2024ChủBoeun Sangmu (W)7 Ngày
Changnyeong (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
KOR WD126-09-2024ChủKSPO FC (W)7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 30.8%Thắng7.7% [2]
  • [10] 38.5%Hòa15.4% [2]
  • [8] 30.8%Bại76.9% [20]
  • Chủ/Khách
  • [4] 15.4%Thắng3.8% [1]
  • [4] 15.4%Hòa7.7% [2]
  • [4] 15.4%Bại38.5% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    1.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.42
  • TB mất điểm
    1.65
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.23
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Hòa27.27% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Sejong Gumi Sportstoto (w) VS Changnyeong (w) ngày 19-09-2024 - Thông tin đội hình