Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | E. Petrovska | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nataša Andonova | Tiền đạo | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.95 | ![]() |
9 | Hava Mustafa | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | ikmete limani | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Anisia sau | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | carolina tabur | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.45 | ![]() |
9 | daniela mardari | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | iuliana colnic | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.03 | ![]() ![]() |
11 | claudia chiper | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | cristina cerescu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | irina topal | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | natalia munteanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | madalina badiceanu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.67 | |
4 | valeria virlan | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |