Sweden Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Rusul Rosa KafajiTiền đạo00000000
Thẻ vàng
18Fridolina RolföTiền đạo40100028.55
Bàn thắng
19Johanna KanerydTiền đạo30250018.99
Bàn thắngThẻ đỏ
7Madelen JanogyTiền đạo10000006.71
4Hanna LundkvistHậu vệ00000006.72
Thẻ vàng
5Aana SandbergHậu vệ00000000
14Nathalie·BjornHậu vệ00000006.39
6Magdalena ErikssonHậu vệ00000006.65
9Kosovare AsllaniTiền đạo00001005.98
Thẻ vàng
13Emma KullbergHậu vệ00000000
17My CatoTiền vệ00000000
21Tove EnblomThủ môn00000000
8Matilda VinbergTiền vệ20010016.8
22Ellen WangerheimTiền đạo00000000
20Hanna BennisonTiền đạo00000000
15Julia Zigiotti OlmeTiền đạo10010006.33
3Linda SembrantHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
1Zecira MusovicThủ môn00000007.54
16Filippa AngeldalTiền vệ40010006.2
2Jonna AnderssonHậu vệ00000006.54
Thẻ vàng
12Jennifer FalkThủ môn00000000
23Pauline HammarlundTiền đạo00000006.81
10Sofia JakobssonTiền đạo00000006.66
Ireland Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2jessica stapletonHậu vệ00010005.72
22Isibeal AtkinsonHậu vệ00000000
8Tyler TolandTiền vệ00000006.54
19Abbie LarkinTiền đạo00000000
11Katie McCabeTiền vệ00020005.51
6Megan ConnollyHậu vệ00020005.12
18Kyra CarusaTiền đạo00010006.31
1Courtney BrosnanThủ môn00000006.37
4Louise QuinnHậu vệ10000006.26
16Grace MoloneyThủ môn00000000
7Diane CaldwellHậu vệ00000000
15Lucy QuinnTiền vệ00000000
17Lily AggTiền vệ10000005.05
Thẻ vàng
13A. MannionHậu vệ00000006.83
9Amber BarrettTiền đạo20010005.31
3Megan CampbellHậu vệ00000006.28

Ireland Women vs Sweden Women ngày 01-06-2024 - Thống kê cầu thủ