Serbia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Jan Carlo SimicHậu vệ00000000
5Saša ZdjelarTiền vệ00000000
17Mirko TopicTiền vệ00010006.73
22Nemanja StojicHậu vệ00000006.35
2Kosta NedeljkovicHậu vệ00000006.61
8Andrija MaksimovićTiền vệ00000000
12Aleksandar JovanovićThủ môn00000000
21veljko ilicThủ môn00000000
18Mihailo·IvanovicTiền đạo00000000
1Djordje PetrovićThủ môn00000006.67
13Miloš VeljkovićHậu vệ00000006.57
4Nikola MilenkovićHậu vệ00000006.8
15Srđan BabićHậu vệ00000006.37
14Andrija ŽivkovićTiền vệ00000006.68
Thẻ vàng
6Nemanja MaksimovićTiền vệ00000006.13
10Nemanja GudeljTiền vệ00000006.13
7Aleksa TerzićTiền vệ00000005.95
Thẻ vàng
11Lazar SamardzicTiền vệ00000006.64
23Dušan VlahovićTiền đạo40000015.13
9Aleksandar MitrovićTiền đạo20010005.57
Switzerland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Joel Almada MonteiroTiền đạo10010006.17
6Ulisses GarciaHậu vệ00000000
3Albian HajdariHậu vệ00000000
20Ardon JashariTiền vệ00000000
11Dereck KutesaTiền vệ00000006.18
2Kevin MbabuHậu vệ00000000
4Miro MuheimHậu vệ00000000
12Yvon MvogoThủ môn00000000
16Vincent SierroTiền vệ00000000
15Simon SohmTiền vệ00000000
14Andi ZeqiriTiền đạo10000000
21David von BallmoosThủ môn00000000
1Gregor KobelThủ môn00000006.8
18Eray CömertHậu vệ10000005.08
Thẻ vàng
5Aurele AmendaHậu vệ00000007.18
13Ricardo RodríguezHậu vệ10000007.52
17Edimilson FernandesHậu vệ10010006.89
8Remo FreulerTiền vệ00001007.7
10Granit XhakaTiền vệ00000006.5
Thẻ vàng
9Noah OkaforTiền đạo11030007.23
23Zeki AmdouniTiền đạo60110008.25
Bàn thắngThẻ đỏ
7Breel EmboloTiền đạo10000006.73
Thẻ vàng
22Fabian RiederTiền vệ10000006.16

Switzerland vs Serbia ngày 16-11-2024 - Thống kê cầu thủ