Slovenia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Zan VipotnikTiền đạo00000006.5
9Andraž ŠporarTiền đạo00000000
12Matevz VidovsekThủ môn00000000
4Dejan PetrovićTiền vệ00000000
8Sandi LovrićTiền vệ00000000
-Jasmin KurtićTiền vệ00000006.65
7Josip IličićTiền vệ00000006.73
-Tomi HorvatTiền vệ00000000
-Jon Gorenc StankovićTiền vệ10000006.68
3Jure BalkovecHậu vệ00000006.07
1Jan OblakThủ môn00000006.68
23David BrekaloHậu vệ00030007.32
21Vanja DrkusicHậu vệ10000007.68
6Jaka BijolHậu vệ00000007.89
13Erik JanžaHậu vệ00001007.37
20Petar StojanovićTiền vệ30010006.71
22Adam Gnezda ČerinTiền vệ10020107.96
10Timi ElsnikTiền vệ20000006.09
17Jan MlakarTiền vệ00030006.06
Thẻ vàng
11Benjamin SeskoTiền đạo70360019.28
Bàn thắngThẻ đỏ
19Žan CelarTiền đạo10001016.55
Thẻ vàng
5Kenan BajrićHậu vệ00000000
16Igor VekičThủ môn00000000
-Igor VekičThủ môn00000000
Kazakhstan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Aleksandr·ZarutskiyThủ môn00000000
-Aleksandr ZarutskiyThủ môn00000000
-Aibol AbikenHậu vệ00000000
13Roman AsrankulovHậu vệ00000000
21Elkhan AstanovTiền đạo10010006.77
5askhat baltabekovHậu vệ00000000
-Abzal BeisebekovHậu vệ00000000
-Islam ChesnokovTiền đạo00010005.75
9Bauyrzhan IslamkhanTiền vệ00000000
6Alibek KassymHậu vệ00000006.54
1Stas PokatilovThủ môn00000000
-Lev SkvortsovTiền đạo10000006.6
20Aybar ZhaksylykovTiền đạo00000006.66
12Igor ShatskiyThủ môn00000006.71
-Marat BystrovHậu vệ00000006.78
-Sergey MalyyHậu vệ00000006.24
Thẻ vàng
22Aleksandr MarochkinHậu vệ00000006.37
-Nuraly AlipHậu vệ00010006.64
-Ramazan OrazovTiền vệ00000006.02
8Askhat TagybergenTiền vệ10000005.08
19Baktiyar ZaynutdinovTiền vệ30020007.28
11Yan VorogovskiyHậu vệ00020005.92
10Maksim·SamorodovTiền vệ10010005.66
17Abat AimbetovTiền đạo00000006.76

Slovenia vs Kazakhstan ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ