[USA Cup-] Lexington |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
[USA Cup-] Southern Indiana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
Lexington |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Lexington |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 09-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | T | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | X |
INT CF | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
USA NPSL | 19-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | H | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
USA NPSL | 12-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | B | 0.99 | 1.25 | 0.77 | T | H |
USA NPSL | 05-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 21-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.46 | -0.28 | -0.37 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | T |
USA NPSL | 18-09-24 | 7 - 1 (4 - 0) | 1 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | T | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | T |
USA NPSL | 13-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | B | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Southern Indiana |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Lexington |
Southern Indiana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lexington |
Southern Indiana |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |