[SER U19-] Mladost Lucani U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 12 | 66.7% |
[SER U19-] Metalac U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | 0 | 0.0% |
Mladost Lucani U19 |
Chủ - Khách |
---|
Metalac U19Mladost Lucani U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER U19 | 15-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mladost Lucani U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER U19 | 01-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SER U19 | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SER U19 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SER U19 | 01-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SER U19 | 23-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SER U19 | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SER U19 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SER U19 | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SER U19 | 20-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SER U19 | 06-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Metalac U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER U19 | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 23-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 07-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 10-11-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 30-10-24 | 6 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SER U19 | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mladost Lucani U19 |
Mladost Lucani U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |