[CHN League 2-12] Guangdong Mingtu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 12 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 | 0.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 12 | 50.0% |
[CHN League 2-2] Chengdu Rongcheng B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 | 66.7% |
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
% |
Guangdong Mingtu |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Guangdong Mingtu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 15-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 13-10-24 | 4 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CHN CH | 30-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CHN CH | 26-05-24 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CHN CH | 24-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Chengdu Rongcheng B |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Guangdong Mingtu |
Guangdong Mingtu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 04-04-2025 | Khách | Guizhou Zhucheng Jingji FC | 5 Ngày |
CHA D2 | 08-04-2025 | Chủ | Guangzhou dandelion FC | 9 Ngày |
CHA D2 | 12-04-2025 | Khách | Quanzhou Yassin | 13 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 04-04-2025 | Chủ | Wuhan Three Towns B | 5 Ngày |
CHA D2 | 08-04-2025 | Khách | Guangxi Hengchen | 9 Ngày |
CHA D2 | 12-04-2025 | Chủ | Ganzhou Ruishi | 13 Ngày |