[ICE U19 League-] Valur KH Hlidarendi U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 15 | 10 | 50.0% |
[ICE U19 League-] Fram/Ulfarnir U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 18 | 9 | 50.0% |
Valur KH Hlidarendi U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 13-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 18 - 5 | -0.50 | -0.24 | -0.41 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
ICE U19L | 15-09-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.40 | -0.23 | -0.50 | T | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | T |
ICE U19L | 27-06-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.70 | -0.20 | -0.21 | B | 0.85 | -0.80 | 0.91 | T | X |
ICE U19L | 17-08-22 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.24 | -0.22 | -0.69 | H | 0.76 | -1.25 | 0.94 | B | T |
ICE U19L | 05-06-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 8 | -0.69 | -0.21 | -0.21 | T | 0.93 | -0.80 | 0.83 | T | T |
ICE U19L | 10-04-19 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Valur KH Hlidarendi U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 05-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.85 | -0.16 | -0.15 | T | 0.91 | 2.25 | 0.79 | T | X |
ICE U19L | 01-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 21-09-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 13-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 18 - 5 | -0.50 | -0.24 | -0.41 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
ICE U19L | 27-08-24 | 2 - 6 (2 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 16-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE U19L | 07-07-24 | 5 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 28-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 11-06-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 6 - 7 | -0.37 | -0.22 | -0.53 | B | 0.89 | -0.5 | 0.87 | B | X |
ICE U19L | 28-05-24 | 1 - 6 (0 - 2) | - | -0.54 | -0.26 | -0.35 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
Fram/Ulfarnir U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 04-12-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 01-10-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 28-09-24 | 2 - 6 (0 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 24-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 13-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 18 - 5 | -0.50 | -0.24 | -0.41 | T | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
ICE U19L | 27-08-24 | 7 - 2 (4 - 2) | 6 - 6 | -0.75 | -0.18 | -0.20 | 0.92 | 1.75 | 0.78 | T | ||
ICE U19L | 13-08-24 | 1 - 9 (0 - 3) | - | -0.64 | -0.23 | -0.28 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
ICE U19L | 01-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 7 | -0.70 | -0.20 | -0.24 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
ICE U19L | 16-07-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 3 - 4 | -0.65 | -0.21 | -0.29 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
ICE U19L | 09-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.24 | -0.41 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 83%
Valur KH Hlidarendi U19 |
Valur KH Hlidarendi U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |