[JPN JFL-] FC Tiamo Hirakata |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 13 | 66.7% |
[JPN JFL-] Criacao Shinjuku |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
FC Tiamo Hirakata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | H | 0.88 | 0.50 | 0.94 | T | X |
JPN JFL | 07-06-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.27 | -0.29 | -0.54 | T | 0.97 | -0.50 | 0.85 | T | T |
JPN JFL | 30-07-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.35 | H | -0.94 | 0.25 | 0.80 | T | X |
JPN JFL | 14-05-23 | 2 - 4 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.31 | B | 0.98 | 0.50 | 0.88 | B | T |
JPN JFL | 11-09-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.54 | -0.28 | -0.28 | T | 0.85 | 0.50 | -0.99 | T | X |
JPN JFL | 12-06-22 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
FC Tiamo Hirakata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 29-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN JFL | 23-03-25 | 2 - 4 (0 - 4) | 3 - 2 | -0.46 | -0.30 | -0.35 | B | 0.92 | 0.25 | 0.90 | B | T |
JPN JFL | 16-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | H | 0.99 | -0.25 | 0.83 | B | X |
JPN JFL | 09-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
JPN JFL | 24-11-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | T | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | T |
JPN JFL | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
JPN JFL | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | T | 0.89 | 0 | 0.93 | T | T |
JPN JFL | 03-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | T | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | T |
JPN JFL | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | X |
JPN JFL | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
Criacao Shinjuku |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 29-03-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.83 | -0.25 | 0.93 | T | ||
JPN JFL | 22-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | X | ||
JPN JFL | 16-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.46 | -0.34 | -0.32 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | X | ||
JPN JFL | 09-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.34 | -0.37 | -0.38 | 0.69 | -0.25 | -0.88 | X | ||
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.63 | -0.28 | -0.20 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | X | ||
JPN JFL | 16-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 10 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | ||
JPN JFL | 11-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
JPN JFL | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | 1.00 | 0.5 | 0.76 | X | ||
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | 0.90 | 0 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
FC Tiamo Hirakata |
FC Tiamo Hirakata |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 13-04-2025 | Khách | Yokohama SCC | 7 Ngày |
JPN JFL | 19-04-2025 | Chủ | Verspah Oita | 13 Ngày |
JPN JFL | 04-05-2025 | Chủ | Briobecca Urayasu | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 13-04-2025 | Chủ | Veertien Kuwana | 7 Ngày |
JPN JFL | 20-04-2025 | Khách | Rayluck Shiga | 14 Ngày |
JPN JFL | 03-05-2025 | Chủ | Yokogawa Musashino | 27 Ngày |